Jochiwon (조치원) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Jochiwon (조치원) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:59
Chuyến cuối (Ngày thường)22:57
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất1 giờ 0 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5908:07ITX-Maum 15011 giờ 8 phút8,000 won
08:0309:09ITX-Saemaeul 14211 giờ 6 phút8,000 won
08:4109:43ITX-Saemaeul 15031 giờ 2 phút8,000 won
09:2010:30Mugunghwa 14611 giờ 10 phút8,000 won
09:5311:01ITX-Maum 15411 giờ 8 phút
10:0911:11ITX-Saemaeul 14011 giờ 2 phút8,000 won
11:1612:28Mugunghwa 15711 giờ 12 phút8,000 won
11:2712:37ITX-Saemaeul 14411 giờ 10 phút8,000 won
13:3814:38ITX-Saemaeul 14051 giờ 0 phút8,000 won
14:5115:54ITX-Saemaeul 14231 giờ 3 phút8,000 won
16:2817:39Mugunghwa 14631 giờ 11 phút8,000 won
16:4818:01Mugunghwa 15731 giờ 13 phút8,000 won
17:4818:52ITX-Saemaeul 14251 giờ 4 phút8,000 won
18:0519:05ITX-Saemaeul 15051 giờ 0 phút8,000 won
18:5620:02ITX-Maum 13311 giờ 6 phút
19:4220:52Mugunghwa 14511 giờ 10 phút8,000 won
20:3721:39ITX-Saemaeul 14091 giờ 2 phút8,000 won
20:5421:56Mugunghwa 15751 giờ 2 phút8,000 won
21:2622:26ITX-Saemaeul 14271 giờ 0 phút8,000 won
22:5700:05Mugunghwa 14711 giờ 8 phút8,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5908:07ITX-Maum 15011 giờ 8 phút8,000 won
08:0309:09ITX-Saemaeul 14211 giờ 6 phút8,000 won
08:4109:43ITX-Saemaeul 15031 giờ 2 phút8,000 won
09:2010:30Mugunghwa 14611 giờ 10 phút8,000 won
09:5311:01ITX-Maum 15411 giờ 8 phút
10:0911:11ITX-Saemaeul 14011 giờ 2 phút8,000 won
11:1612:28Mugunghwa 15711 giờ 12 phút8,000 won
11:2712:37ITX-Saemaeul 14411 giờ 10 phút8,000 won
13:3814:38ITX-Saemaeul 14051 giờ 0 phút8,000 won
14:5115:54ITX-Saemaeul 14231 giờ 3 phút8,000 won
16:2817:38Mugunghwa 14631 giờ 10 phút8,000 won
16:4818:01Mugunghwa 15731 giờ 13 phút8,000 won
17:4818:52ITX-Saemaeul 14251 giờ 4 phút8,000 won
18:0519:05ITX-Saemaeul 15051 giờ 0 phút8,000 won
18:5620:02ITX-Maum 13311 giờ 6 phút
19:4220:52Mugunghwa 14511 giờ 10 phút8,000 won
20:3721:39ITX-Saemaeul 14091 giờ 2 phút8,000 won
20:5421:56Mugunghwa 15751 giờ 2 phút8,000 won
21:2622:26ITX-Saemaeul 14271 giờ 0 phút8,000 won
22:5700:05Mugunghwa 14711 giờ 8 phút8,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.