Jochiwon (조치원) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:59 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:57 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 20 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 0 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:59 | 08:07 | ITX-Maum 1501 | 1 giờ 8 phút | 8,000 won |
| 08:03 | 09:09 | ITX-Saemaeul 1421 | 1 giờ 6 phút | 8,000 won |
| 08:41 | 09:43 | ITX-Saemaeul 1503 | 1 giờ 2 phút | 8,000 won |
| 09:20 | 10:30 | Mugunghwa 1461 | 1 giờ 10 phút | 8,000 won |
| 09:53 | 11:01 | ITX-Maum 1541 | 1 giờ 8 phút | |
| 10:09 | 11:11 | ITX-Saemaeul 1401 | 1 giờ 2 phút | 8,000 won |
| 11:16 | 12:28 | Mugunghwa 1571 | 1 giờ 12 phút | 8,000 won |
| 11:27 | 12:37 | ITX-Saemaeul 1441 | 1 giờ 10 phút | 8,000 won |
| 13:38 | 14:38 | ITX-Saemaeul 1405 | 1 giờ 0 phút | 8,000 won |
| 14:51 | 15:54 | ITX-Saemaeul 1423 | 1 giờ 3 phút | 8,000 won |
| 16:28 | 17:39 | Mugunghwa 1463 | 1 giờ 11 phút | 8,000 won |
| 16:48 | 18:01 | Mugunghwa 1573 | 1 giờ 13 phút | 8,000 won |
| 17:48 | 18:52 | ITX-Saemaeul 1425 | 1 giờ 4 phút | 8,000 won |
| 18:05 | 19:05 | ITX-Saemaeul 1505 | 1 giờ 0 phút | 8,000 won |
| 18:56 | 20:02 | ITX-Maum 1331 | 1 giờ 6 phút | |
| 19:42 | 20:52 | Mugunghwa 1451 | 1 giờ 10 phút | 8,000 won |
| 20:37 | 21:39 | ITX-Saemaeul 1409 | 1 giờ 2 phút | 8,000 won |
| 20:54 | 21:56 | Mugunghwa 1575 | 1 giờ 2 phút | 8,000 won |
| 21:26 | 22:26 | ITX-Saemaeul 1427 | 1 giờ 0 phút | 8,000 won |
| 22:57 | 00:05 | Mugunghwa 1471 | 1 giờ 8 phút | 8,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:59 | 08:07 | ITX-Maum 1501 | 1 giờ 8 phút | 8,000 won |
| 08:03 | 09:09 | ITX-Saemaeul 1421 | 1 giờ 6 phút | 8,000 won |
| 08:41 | 09:43 | ITX-Saemaeul 1503 | 1 giờ 2 phút | 8,000 won |
| 09:20 | 10:30 | Mugunghwa 1461 | 1 giờ 10 phút | 8,000 won |
| 09:53 | 11:01 | ITX-Maum 1541 | 1 giờ 8 phút | |
| 10:09 | 11:11 | ITX-Saemaeul 1401 | 1 giờ 2 phút | 8,000 won |
| 11:16 | 12:28 | Mugunghwa 1571 | 1 giờ 12 phút | 8,000 won |
| 11:27 | 12:37 | ITX-Saemaeul 1441 | 1 giờ 10 phút | 8,000 won |
| 13:38 | 14:38 | ITX-Saemaeul 1405 | 1 giờ 0 phút | 8,000 won |
| 14:51 | 15:54 | ITX-Saemaeul 1423 | 1 giờ 3 phút | 8,000 won |
| 16:28 | 17:38 | Mugunghwa 1463 | 1 giờ 10 phút | 8,000 won |
| 16:48 | 18:01 | Mugunghwa 1573 | 1 giờ 13 phút | 8,000 won |
| 17:48 | 18:52 | ITX-Saemaeul 1425 | 1 giờ 4 phút | 8,000 won |
| 18:05 | 19:05 | ITX-Saemaeul 1505 | 1 giờ 0 phút | 8,000 won |
| 18:56 | 20:02 | ITX-Maum 1331 | 1 giờ 6 phút | |
| 19:42 | 20:52 | Mugunghwa 1451 | 1 giờ 10 phút | 8,000 won |
| 20:37 | 21:39 | ITX-Saemaeul 1409 | 1 giờ 2 phút | 8,000 won |
| 20:54 | 21:56 | Mugunghwa 1575 | 1 giờ 2 phút | 8,000 won |
| 21:26 | 22:26 | ITX-Saemaeul 1427 | 1 giờ 0 phút | 8,000 won |
| 22:57 | 00:05 | Mugunghwa 1471 | 1 giờ 8 phút | 8,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.