Jochiwon (조치원) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Jochiwon (조치원) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:00
Chuyến cuối (Ngày thường)22:41
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất1 giờ 21 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0007:40Mugunghwa 11721 giờ 40 phút12,500 won
06:3908:19ITX-Saemaeul 11221 giờ 40 phút12,500 won
07:0008:47Mugunghwa 11741 giờ 47 phút12,500 won
08:3210:20Mugunghwa 11761 giờ 48 phút12,500 won
08:5410:25ITX-Saemaeul 10021 giờ 31 phút12,500 won
09:3911:15Mugunghwa 11521 giờ 36 phút12,500 won
09:4611:07ITX-Saemaeul 10041 giờ 21 phút12,500 won
10:4112:11Mugunghwa 11541 giờ 30 phút12,500 won
11:4113:15ITX-Saemaeul 10061 giờ 34 phút12,500 won
11:5713:22ITX-Saemaeul 10081 giờ 25 phút12,500 won
12:0313:31ITX-Saemaeul 11121 giờ 28 phút12,500 won
13:5915:32Mugunghwa 11561 giờ 33 phút12,500 won
15:3216:59ITX-Saemaeul 10101 giờ 27 phút12,500 won
16:3718:10Mugunghwa 11601 giờ 33 phút12,500 won
16:4718:15ITX-Saemaeul 10121 giờ 28 phút12,500 won
18:2419:58ITX-Maum 10141 giờ 34 phút12,500 won
18:4420:21ITX-Saemaeul 10161 giờ 37 phút12,500 won
19:2721:02Mugunghwa 11641 giờ 35 phút12,500 won
21:0322:29ITX-Saemaeul 10201 giờ 26 phút12,500 won
21:3122:53ITX-Saemaeul 10221 giờ 22 phút12,500 won
22:2123:54Mugunghwa 11661 giờ 33 phút12,500 won
22:4100:02ITX-Saemaeul 10241 giờ 21 phút12,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3908:19ITX-Saemaeul 11221 giờ 40 phút12,500 won
07:0008:47Mugunghwa 11741 giờ 47 phút12,500 won
08:3210:20Mugunghwa 11761 giờ 48 phút12,500 won
08:5410:25ITX-Saemaeul 10021 giờ 31 phút12,500 won
09:3911:15Mugunghwa 11521 giờ 36 phút12,500 won
09:4611:07ITX-Saemaeul 10041 giờ 21 phút12,500 won
10:4112:11Mugunghwa 11541 giờ 30 phút12,500 won
11:4113:15ITX-Saemaeul 10061 giờ 34 phút12,500 won
11:5713:22ITX-Saemaeul 10081 giờ 25 phút12,500 won
12:0313:31ITX-Saemaeul 11121 giờ 28 phút12,500 won
13:5915:32Mugunghwa 11561 giờ 33 phút12,500 won
15:3216:59ITX-Saemaeul 10101 giờ 27 phút12,500 won
16:3718:10Mugunghwa 11601 giờ 33 phút12,500 won
16:4718:15ITX-Saemaeul 10121 giờ 28 phút12,500 won
17:4819:25Mugunghwa 11621 giờ 37 phút12,500 won
18:2419:58ITX-Maum 10141 giờ 34 phút12,500 won
18:4420:21ITX-Saemaeul 10161 giờ 37 phút12,500 won
19:2721:02Mugunghwa 11641 giờ 35 phút12,500 won
21:0322:29ITX-Saemaeul 10201 giờ 26 phút12,500 won
21:3122:53ITX-Saemaeul 10221 giờ 22 phút12,500 won
22:2123:54Mugunghwa 11661 giờ 33 phút12,500 won
22:4100:02ITX-Saemaeul 10241 giờ 21 phút12,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.