Jochiwon (조치원) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:59 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:54 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 57 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:59 | 10:12 | ITX-Maum 1501 | 3 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 08:41 | 11:42 | ITX-Saemaeul 1503 | 3 giờ 1 phút | 25,600 won |
| 09:53 | 13:18 | ITX-Maum 1541 | 3 giờ 25 phút | |
| 11:16 | 14:43 | Mugunghwa 1571 | 3 giờ 27 phút | 25,600 won |
| 16:48 | 20:26 | Mugunghwa 1573 | 3 giờ 38 phút | 25,600 won |
| 18:05 | 21:02 | ITX-Saemaeul 1505 | 2 giờ 57 phút | 25,600 won |
| 20:54 | 00:01 | Mugunghwa 1575 | 3 giờ 7 phút | 25,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:59 | 10:12 | ITX-Maum 1501 | 3 giờ 13 phút | 25,600 won |
| 08:41 | 11:42 | ITX-Saemaeul 1503 | 3 giờ 1 phút | 25,600 won |
| 09:53 | 13:18 | ITX-Maum 1541 | 3 giờ 25 phút | |
| 11:16 | 14:43 | Mugunghwa 1571 | 3 giờ 27 phút | 25,600 won |
| 16:48 | 20:26 | Mugunghwa 1573 | 3 giờ 38 phút | 25,600 won |
| 18:05 | 21:02 | ITX-Saemaeul 1505 | 2 giờ 57 phút | 25,600 won |
| 20:54 | 00:01 | Mugunghwa 1575 | 3 giờ 7 phút | 25,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.