Jochiwon (조치원) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Jochiwon (조치원) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:10
Chuyến cuối (Ngày thường)23:03
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất1 giờ 20 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1008:55Mugunghwa 14721 giờ 45 phút12,200 won
09:2910:55ITX-Saemaeul 14221 giờ 26 phút12,200 won
10:2511:58Mugunghwa 15721 giờ 33 phút12,200 won
10:4912:26Mugunghwa 14521 giờ 37 phút12,200 won
11:3312:53ITX-Saemaeul 14241 giờ 20 phút12,200 won
12:1913:49ITX-Saemaeul 15021 giờ 30 phút12,200 won
13:4515:08ITX-Saemaeul 14021 giờ 23 phút12,200 won
15:0116:46Mugunghwa 14621 giờ 45 phút12,200 won
15:4817:16ITX-Saemaeul 14421 giờ 28 phút12,200 won
16:1317:36ITX-Saemaeul 14261 giờ 23 phút12,200 won
17:0218:52Mugunghwa 15741 giờ 50 phút12,200 won
17:3819:06ITX-Saemaeul 15041 giờ 28 phút12,200 won
18:3520:22Mugunghwa 14641 giờ 47 phút12,200 won
19:0420:27ITX-Maum 14061 giờ 23 phút12,200 won
19:0420:27ITX-Maum 15141 giờ 23 phút12,200 won
20:0921:40ITX-Saemaeul 14081 giờ 31 phút12,200 won
20:5522:22ITX-Saemaeul 14101 giờ 27 phút12,200 won
21:1122:37ITX-Saemaeul 14281 giờ 26 phút12,200 won
22:0623:38Mugunghwa 15761 giờ 32 phút12,200 won
23:0300:31ITX-Maum 15061 giờ 28 phút12,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1008:55Mugunghwa 14721 giờ 45 phút12,200 won
09:2910:55ITX-Saemaeul 14221 giờ 26 phút12,200 won
10:2511:58Mugunghwa 15721 giờ 33 phút12,200 won
10:4912:26Mugunghwa 14521 giờ 37 phút12,200 won
11:3312:53ITX-Saemaeul 14241 giờ 20 phút12,200 won
12:1913:49ITX-Saemaeul 15021 giờ 30 phút12,200 won
13:4515:08ITX-Saemaeul 14021 giờ 23 phút12,200 won
15:0116:46Mugunghwa 14621 giờ 45 phút12,200 won
15:4817:16ITX-Saemaeul 14421 giờ 28 phút12,200 won
16:1317:36ITX-Saemaeul 14261 giờ 23 phút12,200 won
17:0218:52Mugunghwa 15741 giờ 50 phút12,200 won
17:3819:06ITX-Saemaeul 15041 giờ 28 phút12,200 won
18:3520:22Mugunghwa 14641 giờ 47 phút12,200 won
19:0420:27ITX-Maum 14061 giờ 23 phút12,200 won
19:0420:27ITX-Maum 15141 giờ 23 phút12,200 won
20:0921:40ITX-Saemaeul 14081 giờ 31 phút12,200 won
20:5522:22ITX-Saemaeul 14101 giờ 27 phút12,200 won
21:1122:37ITX-Saemaeul 14281 giờ 26 phút12,200 won
22:0623:38Mugunghwa 15761 giờ 32 phút12,200 won
23:0300:31ITX-Maum 15061 giờ 28 phút12,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.