Jochiwon (조치원) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:03 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 20 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 20 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:10 | 08:55 | Mugunghwa 1472 | 1 giờ 45 phút | 12,200 won |
| 09:29 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1422 | 1 giờ 26 phút | 12,200 won |
| 10:25 | 11:58 | Mugunghwa 1572 | 1 giờ 33 phút | 12,200 won |
| 10:49 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 1 giờ 37 phút | 12,200 won |
| 11:33 | 12:53 | ITX-Saemaeul 1424 | 1 giờ 20 phút | 12,200 won |
| 12:19 | 13:49 | ITX-Saemaeul 1502 | 1 giờ 30 phút | 12,200 won |
| 13:45 | 15:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 1 giờ 23 phút | 12,200 won |
| 15:01 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 1 giờ 45 phút | 12,200 won |
| 15:48 | 17:16 | ITX-Saemaeul 1442 | 1 giờ 28 phút | 12,200 won |
| 16:13 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1426 | 1 giờ 23 phút | 12,200 won |
| 17:02 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 1 giờ 50 phút | 12,200 won |
| 17:38 | 19:06 | ITX-Saemaeul 1504 | 1 giờ 28 phút | 12,200 won |
| 18:35 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 1 giờ 47 phút | 12,200 won |
| 19:04 | 20:27 | ITX-Maum 1406 | 1 giờ 23 phút | 12,200 won |
| 19:04 | 20:27 | ITX-Maum 1514 | 1 giờ 23 phút | 12,200 won |
| 20:09 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 1 giờ 31 phút | 12,200 won |
| 20:55 | 22:22 | ITX-Saemaeul 1410 | 1 giờ 27 phút | 12,200 won |
| 21:11 | 22:37 | ITX-Saemaeul 1428 | 1 giờ 26 phút | 12,200 won |
| 22:06 | 23:38 | Mugunghwa 1576 | 1 giờ 32 phút | 12,200 won |
| 23:03 | 00:31 | ITX-Maum 1506 | 1 giờ 28 phút | 12,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:10 | 08:55 | Mugunghwa 1472 | 1 giờ 45 phút | 12,200 won |
| 09:29 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1422 | 1 giờ 26 phút | 12,200 won |
| 10:25 | 11:58 | Mugunghwa 1572 | 1 giờ 33 phút | 12,200 won |
| 10:49 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 1 giờ 37 phút | 12,200 won |
| 11:33 | 12:53 | ITX-Saemaeul 1424 | 1 giờ 20 phút | 12,200 won |
| 12:19 | 13:49 | ITX-Saemaeul 1502 | 1 giờ 30 phút | 12,200 won |
| 13:45 | 15:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 1 giờ 23 phút | 12,200 won |
| 15:01 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 1 giờ 45 phút | 12,200 won |
| 15:48 | 17:16 | ITX-Saemaeul 1442 | 1 giờ 28 phút | 12,200 won |
| 16:13 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1426 | 1 giờ 23 phút | 12,200 won |
| 17:02 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 1 giờ 50 phút | 12,200 won |
| 17:38 | 19:06 | ITX-Saemaeul 1504 | 1 giờ 28 phút | 12,200 won |
| 18:35 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 1 giờ 47 phút | 12,200 won |
| 19:04 | 20:27 | ITX-Maum 1406 | 1 giờ 23 phút | 12,200 won |
| 19:04 | 20:27 | ITX-Maum 1514 | 1 giờ 23 phút | 12,200 won |
| 20:09 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 1 giờ 31 phút | 12,200 won |
| 20:55 | 22:22 | ITX-Saemaeul 1410 | 1 giờ 27 phút | 12,200 won |
| 21:11 | 22:37 | ITX-Saemaeul 1428 | 1 giờ 26 phút | 12,200 won |
| 22:06 | 23:38 | Mugunghwa 1576 | 1 giờ 32 phút | 12,200 won |
| 23:03 | 00:31 | ITX-Maum 1506 | 1 giờ 28 phút | 12,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.