Masan (마산) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 10:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:04 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:25 | 12:51 | KTX-Sancheon 208 | 2 giờ 26 phút | 35,800 won |
| 12:42 | 14:58 | Ktx 210 | 2 giờ 16 phút | 35,800 won |
| 15:30 | 18:07 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 2 giờ 37 phút | 35,400 won |
| 17:07 | 19:43 | KTX-Sancheon 386 | 2 giờ 36 phút | 35,700 won |
| 19:41 | 22:02 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 2 giờ 21 phút | 35,800 won |
| 21:04 | 23:22 | KTX-Sancheon 228 | 2 giờ 18 phút | 35,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:25 | 12:51 | KTX-Sancheon 208 | 2 giờ 26 phút | 35,800 won |
| 11:43 | 14:11 | KTX-Sancheon (A-type) 232 | 2 giờ 28 phút | 35,400 won |
| 12:42 | 14:58 | Ktx 210 | 2 giờ 16 phút | 35,800 won |
| 15:30 | 18:07 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 2 giờ 37 phút | 35,400 won |
| 17:07 | 19:43 | KTX-Sancheon 386 | 2 giờ 36 phút | 35,700 won |
| 18:18 | 20:46 | KTX-Sancheon 236 | 2 giờ 28 phút | 35,800 won |
| 19:41 | 22:02 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 2 giờ 21 phút | 35,800 won |
| 20:30 | 22:53 | KTX-Sancheon (B-type) 238 | 2 giờ 23 phút | 35,800 won |
| 21:04 | 23:22 | KTX-Sancheon 228 | 2 giờ 18 phút | 35,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.