Cheonanasan (천안아산) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:19 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:19 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 22 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:19 | 08:50 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 31 phút | 35,800 won |
| 07:29 | 09:57 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 2 giờ 28 phút | 35,700 won |
| 09:45 | 12:10 | Ktx 207 | 2 giờ 25 phút | 35,800 won |
| 10:14 | 12:41 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 2 giờ 27 phút | 35,400 won |
| 10:49 | 13:17 | Ktx 211 | 2 giờ 28 phút | 35,800 won |
| 11:24 | 13:54 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 30 phút | 35,800 won |
| 12:44 | 15:17 | KTX-Sancheon 383 | 2 giờ 33 phút | 35,700 won |
| 12:57 | 15:26 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 2 giờ 29 phút | 35,800 won |
| 14:14 | 16:42 | Ktx 217 | 2 giờ 28 phút | 35,400 won |
| 15:33 | 18:02 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 29 phút | 35,700 won |
| 16:00 | 18:22 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 2 giờ 22 phút | 35,800 won |
| 18:45 | 21:11 | Ktx 225 | 2 giờ 26 phút | 35,400 won |
| 21:19 | 23:50 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 31 phút | 35,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:19 | 08:50 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 31 phút | 35,800 won |
| 06:44 | 09:20 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 2 giờ 36 phút | 35,800 won |
| 07:29 | 09:57 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 2 giờ 28 phút | 35,700 won |
| 08:50 | 11:13 | KTX-Sancheon 233 | 2 giờ 23 phút | 35,800 won |
| 09:45 | 12:10 | Ktx 207 | 2 giờ 25 phút | 35,800 won |
| 10:14 | 12:41 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 2 giờ 27 phút | 35,400 won |
| 10:49 | 13:17 | Ktx 211 | 2 giờ 28 phút | 35,800 won |
| 11:24 | 13:54 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 30 phút | 35,800 won |
| 12:44 | 15:17 | KTX-Sancheon 383 | 2 giờ 33 phút | 35,700 won |
| 12:57 | 15:26 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 2 giờ 29 phút | 35,800 won |
| 14:14 | 16:42 | Ktx 217 | 2 giờ 28 phút | 35,400 won |
| 15:09 | 17:36 | KTX-Sancheon 235 | 2 giờ 27 phút | 35,800 won |
| 15:33 | 18:02 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 29 phút | 35,700 won |
| 16:00 | 18:22 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 2 giờ 22 phút | 35,800 won |
| 18:45 | 21:11 | Ktx 225 | 2 giờ 26 phút | 35,400 won |
| 21:19 | 23:50 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 31 phút | 35,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.