Cheonanasan (천안아산) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa

Cheonanasan (천안아산) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:19
Chuyến cuối (Ngày thường)21:19
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất2 giờ 22 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1908:50KTX-Sancheon 2032 giờ 31 phút35,800 won
07:2909:57KTX-Sancheon (A-type) 3812 giờ 28 phút35,700 won
09:4512:10Ktx 2072 giờ 25 phút35,800 won
10:1412:41KTX-Sancheon (A-type) 2092 giờ 27 phút35,400 won
10:4913:17Ktx 2112 giờ 28 phút35,800 won
11:2413:54KTX-Sancheon (A-type) 2132 giờ 30 phút35,800 won
12:4415:17KTX-Sancheon 3832 giờ 33 phút35,700 won
12:5715:26KTX-Sancheon (B-type) 2152 giờ 29 phút35,800 won
14:1416:42Ktx 2172 giờ 28 phút35,400 won
15:3318:02KTX-Sancheon 3852 giờ 29 phút35,700 won
16:0018:22KTX-Sancheon (B-type) 2192 giờ 22 phút35,800 won
18:4521:11Ktx 2252 giờ 26 phút35,400 won
21:1923:50KTX-Sancheon 2272 giờ 31 phút35,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1908:50KTX-Sancheon 2032 giờ 31 phút35,800 won
06:4409:20KTX-Sancheon (A-type) 2312 giờ 36 phút35,800 won
07:2909:57KTX-Sancheon (A-type) 3812 giờ 28 phút35,700 won
08:5011:13KTX-Sancheon 2332 giờ 23 phút35,800 won
09:4512:10Ktx 2072 giờ 25 phút35,800 won
10:1412:41KTX-Sancheon (A-type) 2092 giờ 27 phút35,400 won
10:4913:17Ktx 2112 giờ 28 phút35,800 won
11:2413:54KTX-Sancheon (A-type) 2132 giờ 30 phút35,800 won
12:4415:17KTX-Sancheon 3832 giờ 33 phút35,700 won
12:5715:26KTX-Sancheon (B-type) 2152 giờ 29 phút35,800 won
14:1416:42Ktx 2172 giờ 28 phút35,400 won
15:0917:36KTX-Sancheon 2352 giờ 27 phút35,800 won
15:3318:02KTX-Sancheon 3852 giờ 29 phút35,700 won
16:0018:22KTX-Sancheon (B-type) 2192 giờ 22 phút35,800 won
18:4521:11Ktx 2252 giờ 26 phút35,400 won
21:1923:50KTX-Sancheon 2272 giờ 31 phút35,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.