Masan (마산) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 04:59 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 55 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 04:59 | 08:01 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 3 giờ 2 phút | 48,100 won |
| 06:35 | 09:52 | KTX-Sancheon 204 | 3 giờ 17 phút | 48,100 won |
| 08:34 | 13:31 | ITX-Saemaeul 1112 | 4 giờ 57 phút | 41,100 won |
| 09:21 | 12:25 | KTX-Sancheon 206 | 3 giờ 4 phút | 48,100 won |
| 10:25 | 13:36 | KTX-Sancheon 208 | 3 giờ 11 phút | 48,100 won |
| 12:42 | 15:38 | Ktx 210 | 2 giờ 56 phút | 48,100 won |
| 13:12 | 16:22 | Ktx 212 | 3 giờ 10 phút | 47,700 won |
| 14:55 | 17:50 | Ktx 214 | 2 giờ 55 phút | 48,100 won |
| 15:30 | 18:47 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 3 giờ 17 phút | 47,700 won |
| 15:51 | 18:59 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 3 giờ 8 phút | 48,100 won |
| 16:08 | 19:18 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 3 giờ 10 phút | 48,100 won |
| 18:01 | 21:05 | Ktx 222 | 3 giờ 4 phút | 47,700 won |
| 19:41 | 22:47 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 3 giờ 6 phút | 48,100 won |
| 19:57 | 23:12 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 3 giờ 15 phút | 47,700 won |
| 21:04 | 00:07 | KTX-Sancheon 228 | 3 giờ 3 phút | 48,100 won |
| 21:43 | 00:38 | Ktx 230 | 2 giờ 55 phút | 48,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 04:59 | 08:01 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 3 giờ 2 phút | 48,100 won |
| 06:35 | 09:52 | KTX-Sancheon 204 | 3 giờ 17 phút | 48,100 won |
| 08:34 | 13:31 | ITX-Saemaeul 1112 | 4 giờ 57 phút | 41,100 won |
| 09:21 | 12:25 | KTX-Sancheon 206 | 3 giờ 4 phút | 48,100 won |
| 10:25 | 13:36 | KTX-Sancheon 208 | 3 giờ 11 phút | 48,100 won |
| 11:43 | 14:56 | KTX-Sancheon (A-type) 232 | 3 giờ 13 phút | 47,700 won |
| 12:21 | 15:19 | KTX-Sancheon 234 | 2 giờ 58 phút | 48,100 won |
| 12:42 | 15:38 | Ktx 210 | 2 giờ 56 phút | 48,100 won |
| 13:12 | 16:22 | Ktx 212 | 3 giờ 10 phút | 47,700 won |
| 14:55 | 17:50 | Ktx 214 | 2 giờ 55 phút | 48,100 won |
| 15:30 | 18:47 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 3 giờ 17 phút | 47,700 won |
| 15:51 | 18:59 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 3 giờ 8 phút | 48,100 won |
| 16:08 | 19:18 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 3 giờ 10 phút | 48,100 won |
| 18:01 | 21:05 | Ktx 222 | 3 giờ 4 phút | 47,700 won |
| 18:18 | 21:31 | KTX-Sancheon 236 | 3 giờ 13 phút | 48,100 won |
| 19:41 | 22:47 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 3 giờ 6 phút | 48,100 won |
| 19:57 | 23:12 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 3 giờ 15 phút | 47,700 won |
| 20:30 | 23:33 | KTX-Sancheon (B-type) 238 | 3 giờ 3 phút | 48,100 won |
| 21:04 | 00:07 | KTX-Sancheon 228 | 3 giờ 3 phút | 48,100 won |
| 21:43 | 00:38 | Ktx 230 | 2 giờ 55 phút | 48,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.