Seoul (서울) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:03 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:08 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 59 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:03 | 08:07 | KTX-Sancheon 201 | 3 giờ 4 phút | 48,100 won |
| 05:38 | 08:50 | KTX-Sancheon 203 | 3 giờ 12 phút | 48,100 won |
| 08:23 | 11:34 | Ktx 205 | 3 giờ 11 phút | 47,700 won |
| 09:04 | 12:10 | Ktx 207 | 3 giờ 6 phút | 48,100 won |
| 09:33 | 12:41 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 3 giờ 8 phút | 47,700 won |
| 10:07 | 13:17 | Ktx 211 | 3 giờ 10 phút | 48,100 won |
| 10:43 | 13:54 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 3 giờ 11 phút | 48,100 won |
| 12:16 | 15:26 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 3 giờ 10 phút | 48,100 won |
| 13:38 | 16:42 | Ktx 217 | 3 giờ 4 phút | 47,700 won |
| 15:23 | 18:22 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 2 giờ 59 phút | 48,100 won |
| 16:18 | 19:26 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 3 giờ 8 phút | 48,100 won |
| 17:33 | 20:38 | KTX-Sancheon 223 | 3 giờ 5 phút | 48,100 won |
| 18:03 | 21:11 | Ktx 225 | 3 giờ 8 phút | 47,700 won |
| 19:25 | 00:13 | ITX-Saemaeul 1111 | 4 giờ 48 phút | 41,100 won |
| 20:38 | 23:50 | KTX-Sancheon 227 | 3 giờ 12 phút | 48,100 won |
| 22:08 | 01:08 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 3 giờ 0 phút | 48,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:03 | 08:07 | KTX-Sancheon 201 | 3 giờ 4 phút | 48,100 won |
| 05:38 | 08:50 | KTX-Sancheon 203 | 3 giờ 12 phút | 48,100 won |
| 06:03 | 09:20 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 3 giờ 17 phút | 48,100 won |
| 08:08 | 11:13 | KTX-Sancheon 233 | 3 giờ 5 phút | 48,100 won |
| 08:23 | 11:34 | Ktx 205 | 3 giờ 11 phút | 47,700 won |
| 09:04 | 12:10 | Ktx 207 | 3 giờ 6 phút | 48,100 won |
| 09:33 | 12:41 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 3 giờ 8 phút | 47,700 won |
| 10:07 | 13:17 | Ktx 211 | 3 giờ 10 phút | 48,100 won |
| 10:43 | 13:54 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 3 giờ 11 phút | 48,100 won |
| 12:16 | 15:26 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 3 giờ 10 phút | 48,100 won |
| 13:38 | 16:42 | Ktx 217 | 3 giờ 4 phút | 47,700 won |
| 14:28 | 17:36 | KTX-Sancheon 235 | 3 giờ 8 phút | 48,100 won |
| 15:23 | 18:22 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 2 giờ 59 phút | 48,100 won |
| 15:56 | 18:51 | KTX-Sancheon (B-type) 237 | 2 giờ 55 phút | 48,100 won |
| 16:18 | 19:26 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 3 giờ 8 phút | 48,100 won |
| 17:33 | 20:38 | KTX-Sancheon 223 | 3 giờ 5 phút | 48,100 won |
| 18:03 | 21:11 | Ktx 225 | 3 giờ 8 phút | 47,700 won |
| 19:25 | 00:13 | ITX-Saemaeul 1111 | 4 giờ 48 phút | 41,100 won |
| 20:38 | 23:50 | KTX-Sancheon 227 | 3 giờ 12 phút | 48,100 won |
| 22:08 | 01:08 | KTX-Sancheon (B-type) 229 | 3 giờ 0 phút | 48,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.