Miryang (밀양) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Miryang (밀양) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:45
Chuyến cuối (Ngày thường)21:50
Số chuyến (Ngày thường)26
Thời gian ngắn nhất1 giờ 22 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4507:15ITX-Saemaeul 10021 giờ 30 phút12,300 won
06:1207:55Mugunghwa 11521 giờ 43 phút12,300 won
07:0308:28ITX-Saemaeul 10041 giờ 25 phút12,300 won
07:2209:02Mugunghwa 11541 giờ 40 phút12,300 won
08:2110:01ITX-Maum 11321 giờ 40 phút12,300 won
08:5210:17ITX-Saemaeul 10061 giờ 25 phút12,300 won
09:0310:35ITX-Saemaeul 10081 giờ 32 phút12,300 won
09:1710:46ITX-Saemaeul 11121 giờ 29 phút12,300 won
09:4511:29Mugunghwa 11921 giờ 44 phút12,300 won
10:3112:21Mugunghwa 11561 giờ 50 phút12,300 won
11:1312:47Mugunghwa 11581 giờ 34 phút12,300 won
12:3614:05ITX-Saemaeul 10101 giờ 29 phút12,300 won
13:2415:04Mugunghwa 11601 giờ 40 phút12,300 won
13:4915:24ITX-Saemaeul 10121 giờ 35 phút12,300 won
14:2015:55Mugunghwa 11621 giờ 35 phút12,300 won
15:2216:52ITX-Maum 10141 giờ 30 phút12,300 won
15:4617:18ITX-Saemaeul 10161 giờ 32 phút12,300 won
16:1417:48Mugunghwa 11641 giờ 34 phút12,300 won
17:0118:45Mugunghwa 11941 giờ 44 phút12,300 won
18:0519:37ITX-Saemaeul 10201 giờ 32 phút12,300 won
18:4620:08ITX-Saemaeul 10221 giờ 22 phút12,300 won
19:0520:31ITX-Maum 11341 giờ 26 phút12,300 won
19:1120:48Mugunghwa 11661 giờ 37 phút12,300 won
20:0121:24ITX-Saemaeul 10241 giờ 23 phút12,300 won
20:5222:29ITX-Maum 11361 giờ 37 phút12,300 won
21:5023:35Mugunghwa 11961 giờ 45 phút12,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4507:15ITX-Saemaeul 10021 giờ 30 phút12,300 won
06:1207:55Mugunghwa 11521 giờ 43 phút12,300 won
07:0308:28ITX-Saemaeul 10041 giờ 25 phút12,300 won
07:2209:02Mugunghwa 11541 giờ 40 phút12,300 won
08:2110:01ITX-Maum 11321 giờ 40 phút12,300 won
08:5210:17ITX-Saemaeul 10061 giờ 25 phút12,300 won
09:0310:35ITX-Saemaeul 10081 giờ 32 phút12,300 won
09:1710:46ITX-Saemaeul 11121 giờ 29 phút12,300 won
09:4511:29Mugunghwa 11921 giờ 44 phút12,300 won
10:3112:21Mugunghwa 11561 giờ 50 phút12,300 won
11:1312:47Mugunghwa 11581 giờ 34 phút12,300 won
12:3614:05ITX-Saemaeul 10101 giờ 29 phút12,300 won
13:2415:04Mugunghwa 11601 giờ 40 phút12,300 won
13:4915:24ITX-Saemaeul 10121 giờ 35 phút12,300 won
14:2015:55Mugunghwa 11621 giờ 35 phút12,300 won
14:4116:04ITX-Saemaeul 11021 giờ 23 phút12,300 won
15:2216:52ITX-Maum 10141 giờ 30 phút12,300 won
15:4617:18ITX-Saemaeul 10161 giờ 32 phút12,300 won
16:1417:48Mugunghwa 11641 giờ 34 phút12,300 won
17:0118:45Mugunghwa 11941 giờ 44 phút12,300 won
18:0519:37ITX-Saemaeul 10201 giờ 32 phút12,300 won
18:4620:08ITX-Saemaeul 10221 giờ 22 phút12,300 won
19:0520:31ITX-Maum 11341 giờ 26 phút12,300 won
19:1120:48Mugunghwa 11661 giờ 37 phút12,300 won
20:0121:24ITX-Saemaeul 10241 giờ 23 phút12,300 won
20:5222:29ITX-Maum 11361 giờ 37 phút12,300 won
21:5023:35Mugunghwa 11961 giờ 45 phút12,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.