Gimcheon (김천) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Gimcheon (김천) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:21
Chuyến cuối (Ngày thường)22:58
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất1 giờ 21 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2108:07Mugunghwa 11911 giờ 46 phút12,300 won
07:3309:25Mugunghwa 11931 giờ 52 phút12,300 won
08:1810:00Mugunghwa 11951 giờ 42 phút12,300 won
08:4810:28ITX-Saemaeul 10011 giờ 40 phút12,300 won
09:2010:45ITX-Saemaeul 10031 giờ 25 phút12,300 won
09:4211:08ITX-Saemaeul 10051 giờ 26 phút12,300 won
10:0811:58Mugunghwa 11511 giờ 50 phút12,300 won
10:3112:13Mugunghwa 11531 giờ 42 phút12,300 won
11:1012:49Mugunghwa 11551 giờ 39 phút12,300 won
11:3412:59ITX-Maum 10071 giờ 25 phút12,300 won
13:1314:40ITX-Saemaeul 10091 giờ 27 phút12,300 won
13:5015:24ITX-Maum 11311 giờ 34 phút12,300 won
14:4816:15ITX-Saemaeul 10131 giờ 27 phút12,300 won
15:1316:43ITX-Maum 10151 giờ 30 phút12,300 won
16:1818:01Mugunghwa 11571 giờ 43 phút12,300 won
16:3718:07ITX-Saemaeul 10171 giờ 30 phút12,300 won
17:1019:02Mugunghwa 11591 giờ 52 phút12,300 won
17:4619:23Mugunghwa 11611 giờ 37 phút12,300 won
18:2519:53ITX-Saemaeul 10191 giờ 28 phút12,300 won
19:1721:06Mugunghwa 11971 giờ 49 phút12,300 won
19:5021:27ITX-Saemaeul 10231 giờ 37 phút12,300 won
20:5022:26Mugunghwa 11631 giờ 36 phút12,300 won
22:0223:27ITX-Saemaeul 11111 giờ 25 phút12,300 won
22:2323:53ITX-Maum 11331 giờ 30 phút12,300 won
22:5800:19ITX-Saemaeul 10251 giờ 21 phút12,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2108:07Mugunghwa 11911 giờ 46 phút12,300 won
07:3309:25Mugunghwa 11931 giờ 52 phút12,300 won
08:1810:00Mugunghwa 11951 giờ 42 phút12,300 won
08:4810:28ITX-Saemaeul 10011 giờ 40 phút12,300 won
09:2010:45ITX-Saemaeul 10031 giờ 25 phút12,300 won
09:4211:08ITX-Saemaeul 10051 giờ 26 phút12,300 won
10:0811:58Mugunghwa 11511 giờ 50 phút12,300 won
10:3112:13Mugunghwa 11531 giờ 42 phút12,300 won
11:1012:49Mugunghwa 11551 giờ 39 phút12,300 won
11:3412:59ITX-Maum 10071 giờ 25 phút12,300 won
13:1314:40ITX-Saemaeul 10091 giờ 27 phút12,300 won
13:5015:24ITX-Maum 11311 giờ 34 phút12,300 won
14:0015:26ITX-Saemaeul 11011 giờ 26 phút12,300 won
14:4816:15ITX-Saemaeul 10131 giờ 27 phút12,300 won
15:1316:43ITX-Maum 10151 giờ 30 phút12,300 won
16:1818:01Mugunghwa 11571 giờ 43 phút12,300 won
16:3718:07ITX-Saemaeul 10171 giờ 30 phút12,300 won
17:1019:02Mugunghwa 11591 giờ 52 phút12,300 won
17:4619:23Mugunghwa 11611 giờ 37 phút12,300 won
18:2519:53ITX-Saemaeul 10191 giờ 28 phút12,300 won
19:5021:27ITX-Saemaeul 10231 giờ 37 phút12,300 won
20:5022:26Mugunghwa 11631 giờ 36 phút12,300 won
22:0223:27ITX-Saemaeul 11111 giờ 25 phút12,300 won
22:2323:53ITX-Maum 11331 giờ 30 phút12,300 won
22:5800:19ITX-Saemaeul 10251 giờ 21 phút12,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.