Miryang (밀양) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Miryang (밀양) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)00:09
Chuyến cuối (Ngày thường)23:54
Số chuyến (Ngày thường)33
Thời gian ngắn nhất23 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0900:33Ktx 11324 phút7,500 won
00:2000:44ITX-Saemaeul 102524 phút4,800 won
06:4707:23ITX-Saemaeul 114136 phút4,800 won
07:5308:30ITX-Maum 114337 phút4,800 won
08:0808:43Mugunghwa 119135 phút4,800 won
09:2609:57Mugunghwa 119331 phút4,800 won
10:0110:32Mugunghwa 119531 phút4,800 won
10:1910:48KTX-Sancheon (A-type) 31129 phút7,500 won
10:2910:55ITX-Saemaeul 100126 phút4,800 won
10:4711:14ITX-Saemaeul 100327 phút4,800 won
11:0911:33ITX-Saemaeul 100524 phút4,800 won
11:5112:20Ktx 10329 phút7,500 won
12:1512:46Mugunghwa 115331 phút4,800 won
12:5113:29Mugunghwa 115538 phút4,800 won
13:0013:24ITX-Maum 100724 phút4,800 won
14:4115:07ITX-Saemaeul 100926 phút4,800 won
15:3016:07ITX-Maum 113137 phút4,800 won
15:4916:18Ktx 10529 phút7,500 won
16:1716:40ITX-Saemaeul 101323 phút4,800 won
16:2516:53ITX-Maum 114528 phút4,800 won
16:4417:13ITX-Maum 101529 phút4,800 won
18:0218:43Mugunghwa 115741 phút4,800 won
18:0818:32ITX-Saemaeul 101724 phút4,800 won
19:0319:35Mugunghwa 115932 phút4,800 won
19:2419:55Mugunghwa 116131 phút4,800 won
19:3620:01Ktx 10725 phút7,500 won
19:5520:18ITX-Saemaeul 101923 phút4,800 won
21:0721:38Mugunghwa 119731 phút4,800 won
21:2221:51Ktx 10929 phút7,500 won
21:2921:57ITX-Saemaeul 102328 phút4,800 won
22:2822:59Mugunghwa 116331 phút4,800 won
23:1923:48KTX-Sancheon 11129 phút7,500 won
23:5400:17ITX-Maum 113323 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0900:33Ktx 11324 phút7,500 won
00:2000:44ITX-Saemaeul 102524 phút4,800 won
06:4707:23ITX-Saemaeul 114136 phút4,800 won
07:5308:30ITX-Maum 114337 phút4,800 won
08:0808:43Mugunghwa 119135 phút4,800 won
09:2609:57Mugunghwa 119331 phút4,800 won
10:0110:32Mugunghwa 119531 phút4,800 won
10:1910:48KTX-Sancheon (A-type) 31129 phút7,500 won
10:2910:55ITX-Saemaeul 100126 phút4,800 won
10:4711:14ITX-Saemaeul 100327 phút4,800 won
11:0911:33ITX-Saemaeul 100524 phút4,800 won
11:5112:20Ktx 10329 phút7,500 won
11:5912:39Mugunghwa 115140 phút4,800 won
12:1512:46Mugunghwa 115331 phút4,800 won
12:5113:29Mugunghwa 115538 phút4,800 won
13:0013:24ITX-Maum 100724 phút4,800 won
14:4115:07ITX-Saemaeul 100926 phút4,800 won
15:2715:55ITX-Saemaeul 110128 phút4,800 won
15:3016:07ITX-Maum 113137 phút4,800 won
15:4916:18Ktx 10529 phút7,500 won
16:1716:40ITX-Saemaeul 101323 phút4,800 won
16:2516:53ITX-Maum 114528 phút4,800 won
16:4417:13ITX-Maum 101529 phút4,800 won
18:0218:43Mugunghwa 115741 phút4,800 won
18:0818:32ITX-Saemaeul 101724 phút4,800 won
18:5919:28KTX-Sancheon (A-type) 37529 phút7,500 won
19:0319:35Mugunghwa 115932 phút4,800 won
19:2419:55Mugunghwa 116131 phút4,800 won
19:3620:01Ktx 10725 phút7,500 won
19:5520:18ITX-Saemaeul 101923 phút4,800 won
21:0721:38Mugunghwa 119731 phút4,800 won
21:2221:51Ktx 10929 phút7,500 won
21:2921:57ITX-Saemaeul 102328 phút4,800 won
22:0622:35Ktx 18129 phút7,500 won
22:2822:59Mugunghwa 116331 phút4,800 won
23:1923:48Ktx 18329 phút7,500 won
23:5400:17ITX-Maum 113323 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.