Gupo (구포) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Gupo (구포) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:16
Chuyến cuối (Ngày thường)23:04
Số chuyến (Ngày thường)35
Thời gian ngắn nhất23 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1605:44ITX-Saemaeul 100228 phút4,800 won
05:3306:11Mugunghwa 115238 phút4,800 won
06:2506:54Ktx 10229 phút7,500 won
06:3907:02ITX-Saemaeul 100423 phút4,800 won
06:4707:21Mugunghwa 115434 phút4,800 won
07:2407:53KTX-Sancheon (A-type) 31029 phút7,500 won
07:4508:19ITX-Maum 113234 phút4,800 won
08:1508:44Ktx 10429 phút7,500 won
08:2408:51ITX-Saemaeul 100627 phút4,800 won
08:3209:01ITX-Saemaeul 100829 phút4,800 won
09:0609:43Mugunghwa 119237 phút4,800 won
09:5610:30Mugunghwa 115634 phút4,800 won
10:3511:12Mugunghwa 115837 phút4,800 won
12:0912:35ITX-Saemaeul 101026 phút4,800 won
12:2813:10ITX-Maum 114242 phút4,800 won
12:4813:22Mugunghwa 116034 phút4,800 won
13:2013:47ITX-Saemaeul 101227 phút4,800 won
13:3614:05KTX-Sancheon 10829 phút7,500 won
13:4814:18Mugunghwa 116230 phút4,800 won
14:5615:20ITX-Maum 101424 phút4,800 won
15:1715:44ITX-Saemaeul 101627 phút4,800 won
15:3116:01Ktx 11030 phút7,500 won
15:4316:13Mugunghwa 116430 phút4,800 won
16:2216:59Mugunghwa 119437 phút4,800 won
17:4118:04ITX-Saemaeul 102023 phút4,800 won
18:2118:44ITX-Saemaeul 102223 phút4,800 won
18:2919:10Mugunghwa 116641 phút4,800 won
18:4119:04ITX-Maum 113423 phút4,800 won
18:5619:25KTX-Sancheon 11229 phút7,500 won
19:0319:41ITX-Maum 114438 phút
19:3619:59ITX-Saemaeul 102423 phút4,800 won
20:1820:51ITX-Maum 113633 phút4,800 won
20:5021:15Ktx 11425 phút7,500 won
21:1121:48Mugunghwa 119637 phút4,800 won
23:0423:31ITX-Saemaeul 114627 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1605:44ITX-Saemaeul 100228 phút4,800 won
05:3306:11Mugunghwa 115238 phút4,800 won
06:2506:54Ktx 10229 phút7,500 won
06:3907:02ITX-Saemaeul 100423 phút4,800 won
06:4707:21Mugunghwa 115434 phút4,800 won
07:2407:53KTX-Sancheon (A-type) 31029 phút7,500 won
07:4508:19ITX-Maum 113234 phút4,800 won
08:1508:44Ktx 10429 phút7,500 won
08:2408:51ITX-Saemaeul 100627 phút4,800 won
08:3209:01ITX-Saemaeul 100829 phút4,800 won
09:0609:43Mugunghwa 119237 phút4,800 won
09:5610:30Mugunghwa 115634 phút4,800 won
10:1310:42KTX-Sancheon 18229 phút7,500 won
10:3511:12Mugunghwa 115837 phút4,800 won
12:0912:35ITX-Saemaeul 101026 phút4,800 won
12:2813:10ITX-Maum 114242 phút4,800 won
12:4813:22Mugunghwa 116034 phút4,800 won
13:2013:47ITX-Saemaeul 101227 phút4,800 won
13:3614:05KTX-Sancheon 10829 phút7,500 won
13:4814:18Mugunghwa 116230 phút4,800 won
14:1714:40ITX-Saemaeul 110223 phút4,800 won
14:5615:20ITX-Maum 101424 phút4,800 won
15:1715:44ITX-Saemaeul 101627 phút4,800 won
15:3116:01Ktx 11030 phút7,500 won
15:4316:13Mugunghwa 116430 phút4,800 won
16:2216:59Mugunghwa 119437 phút4,800 won
17:4118:04ITX-Saemaeul 102023 phút4,800 won
18:2118:44ITX-Saemaeul 102223 phút4,800 won
18:2919:10Mugunghwa 116641 phút4,800 won
18:4119:04ITX-Maum 113423 phút4,800 won
18:5619:25KTX-Sancheon 11229 phút7,500 won
19:0319:41ITX-Maum 114438 phút
19:3619:59ITX-Saemaeul 102423 phút4,800 won
20:1820:51ITX-Maum 113633 phút4,800 won
20:5021:15Ktx 11425 phút7,500 won
21:1121:48Mugunghwa 119637 phút4,800 won
23:0423:31ITX-Saemaeul 114627 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.