Miryang (밀양) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Miryang (밀양) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:39
Chuyến cuối (Ngày thường)22:19
Số chuyến (Ngày thường)38
Thời gian ngắn nhất2 giờ 18 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3908:01KTX-Sancheon (B-type) 2022 giờ 22 phút43,600 won
05:4510:25ITX-Saemaeul 10024 giờ 40 phút36,800 won
06:1211:15Mugunghwa 11525 giờ 3 phút36,800 won
06:5509:35Ktx 1022 giờ 40 phút43,500 won
07:0311:07ITX-Saemaeul 10044 giờ 4 phút36,800 won
07:1709:52KTX-Sancheon 2042 giờ 35 phút43,600 won
07:2212:11Mugunghwa 11544 giờ 49 phút36,800 won
08:4511:19Ktx 1042 giờ 34 phút43,100 won
08:5213:15ITX-Saemaeul 10064 giờ 23 phút36,800 won
09:0313:22ITX-Saemaeul 10084 giờ 19 phút36,800 won
09:1713:31ITX-Saemaeul 11124 giờ 14 phút36,800 won
10:0112:25KTX-Sancheon 2062 giờ 24 phút43,600 won
10:3115:32Mugunghwa 11565 giờ 1 phút36,800 won
11:0413:36KTX-Sancheon 2082 giờ 32 phút43,600 won
11:1315:59Mugunghwa 11584 giờ 46 phút36,800 won
12:3616:59ITX-Saemaeul 10104 giờ 23 phút36,800 won
13:1815:38Ktx 2102 giờ 20 phút43,600 won
13:2418:10Mugunghwa 11604 giờ 46 phút36,800 won
13:4918:15ITX-Saemaeul 10124 giờ 26 phút36,800 won
13:5516:22Ktx 2122 giờ 27 phút43,200 won
14:0716:41KTX-Sancheon 1082 giờ 34 phút43,500 won
14:2019:25Mugunghwa 11625 giờ 5 phút36,800 won
15:2219:58ITX-Maum 10144 giờ 36 phút36,800 won
15:3217:50Ktx 2142 giờ 18 phút43,600 won
15:4620:21ITX-Saemaeul 10164 giờ 35 phút36,800 won
16:0218:40Ktx 1102 giờ 38 phút43,500 won
16:1421:02Mugunghwa 11644 giờ 48 phút36,800 won
16:5119:18KTX-Sancheon (A-type) 2202 giờ 27 phút43,600 won
18:0522:29ITX-Saemaeul 10204 giờ 24 phút36,800 won
18:3821:05Ktx 2222 giờ 27 phút43,200 won
18:4622:53ITX-Saemaeul 10224 giờ 7 phút36,800 won
19:1123:54Mugunghwa 11664 giờ 43 phút36,800 won
19:2722:07KTX-Sancheon 1122 giờ 40 phút43,100 won
20:0100:02ITX-Saemaeul 10244 giờ 1 phút36,800 won
20:1822:47KTX-Sancheon (B-type) 2242 giờ 29 phút43,600 won
20:3623:12KTX-Sancheon (A-type) 2262 giờ 36 phút43,200 won
21:1623:50Ktx 1142 giờ 34 phút43,100 won
22:1900:38Ktx 2302 giờ 19 phút43,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3908:01KTX-Sancheon (B-type) 2022 giờ 22 phút43,600 won
05:4510:25ITX-Saemaeul 10024 giờ 40 phút36,800 won
06:1211:15Mugunghwa 11525 giờ 3 phút36,800 won
06:5509:35Ktx 1022 giờ 40 phút43,500 won
07:0311:07ITX-Saemaeul 10044 giờ 4 phút36,800 won
07:1709:52KTX-Sancheon 2042 giờ 35 phút43,600 won
07:2212:11Mugunghwa 11544 giờ 49 phút36,800 won
08:4511:19Ktx 1042 giờ 34 phút43,100 won
08:5213:15ITX-Saemaeul 10064 giờ 23 phút36,800 won
09:0313:22ITX-Saemaeul 10084 giờ 19 phút36,800 won
09:1713:31ITX-Saemaeul 11124 giờ 14 phút36,800 won
10:0112:25KTX-Sancheon 2062 giờ 24 phút43,600 won
10:3115:32Mugunghwa 11565 giờ 1 phút36,800 won
10:4313:11KTX-Sancheon 1822 giờ 28 phút43,500 won
11:0413:36KTX-Sancheon 2082 giờ 32 phút43,600 won
11:1315:59Mugunghwa 11584 giờ 46 phút36,800 won
12:1914:56KTX-Sancheon (A-type) 2322 giờ 37 phút43,200 won
12:3616:59ITX-Saemaeul 10104 giờ 23 phút36,800 won
13:1815:38Ktx 2102 giờ 20 phút43,600 won
13:2418:10Mugunghwa 11604 giờ 46 phút36,800 won
13:4918:15ITX-Saemaeul 10124 giờ 26 phút36,800 won
13:5516:22Ktx 2122 giờ 27 phút43,200 won
14:0716:41KTX-Sancheon 1082 giờ 34 phút43,500 won
14:2019:25Mugunghwa 11625 giờ 5 phút36,800 won
14:4118:43ITX-Saemaeul 11024 giờ 2 phút36,800 won
15:2219:58ITX-Maum 10144 giờ 36 phút36,800 won
15:3217:50Ktx 2142 giờ 18 phút43,600 won
15:4620:21ITX-Saemaeul 10164 giờ 35 phút36,800 won
16:0218:40Ktx 1102 giờ 38 phút43,500 won
16:1421:02Mugunghwa 11644 giờ 48 phút36,800 won
16:5119:18KTX-Sancheon (A-type) 2202 giờ 27 phút43,600 won
18:0522:29ITX-Saemaeul 10204 giờ 24 phút36,800 won
18:3821:05Ktx 2222 giờ 27 phút43,200 won
18:4622:53ITX-Saemaeul 10224 giờ 7 phút36,800 won
18:5721:31KTX-Sancheon 2362 giờ 34 phút43,600 won
19:1123:54Mugunghwa 11664 giờ 43 phút36,800 won
19:2722:07KTX-Sancheon 1122 giờ 40 phút43,100 won
20:0100:02ITX-Saemaeul 10244 giờ 1 phút36,800 won
20:1822:47KTX-Sancheon (B-type) 2242 giờ 29 phút43,600 won
20:3623:12KTX-Sancheon (A-type) 2262 giờ 36 phút43,200 won
21:0723:33KTX-Sancheon (B-type) 2382 giờ 26 phút43,600 won
21:1623:50Ktx 1142 giờ 34 phút43,100 won
22:1900:38Ktx 2302 giờ 19 phút43,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.