Seoul (서울) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:03
Chuyến cuối (Ngày thường)22:08
Số chuyến (Ngày thường)36
Thời gian ngắn nhất2 giờ 18 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0307:22KTX-Sancheon 2012 giờ 19 phút43,600 won
05:3808:12KTX-Sancheon 2032 giờ 34 phút43,600 won
05:5410:28ITX-Saemaeul 10014 giờ 34 phút36,800 won
06:1210:45ITX-Saemaeul 10034 giờ 33 phút36,800 won
06:3711:58Mugunghwa 11515 giờ 21 phút36,800 won
07:0211:08ITX-Saemaeul 10054 giờ 6 phút36,800 won
07:1512:13Mugunghwa 11534 giờ 58 phút36,800 won
07:5412:49Mugunghwa 11554 giờ 55 phút36,800 won
08:2310:52Ktx 2052 giờ 29 phút43,200 won
08:4912:59ITX-Maum 10074 giờ 10 phút36,800 won
09:0411:32Ktx 2072 giờ 28 phút43,600 won
09:2811:50Ktx 1032 giờ 22 phút43,500 won
10:0712:40Ktx 2112 giờ 33 phút43,600 won
10:2314:40ITX-Saemaeul 10094 giờ 17 phút36,800 won
10:4313:12KTX-Sancheon (A-type) 2132 giờ 29 phút43,600 won
12:0216:15ITX-Saemaeul 10134 giờ 13 phút36,800 won
12:2216:43ITX-Maum 10154 giờ 21 phút36,800 won
13:0218:01Mugunghwa 11574 giờ 59 phút36,800 won
13:1315:48Ktx 1052 giờ 35 phút43,100 won
13:3816:02Ktx 2172 giờ 24 phút43,200 won
13:5318:07ITX-Saemaeul 10174 giờ 14 phút36,800 won
14:0219:02Mugunghwa 11595 giờ 0 phút36,800 won
14:4919:23Mugunghwa 11614 giờ 34 phút36,800 won
15:2317:41KTX-Sancheon (B-type) 2192 giờ 18 phút43,600 won
15:3919:53ITX-Saemaeul 10194 giờ 14 phút36,800 won
16:1818:43KTX-Sancheon (A-type) 2212 giờ 25 phút43,600 won
16:5521:27ITX-Saemaeul 10234 giờ 32 phút36,800 won
17:1319:35Ktx 1072 giờ 22 phút43,500 won
17:2922:26Mugunghwa 11634 giờ 57 phút36,800 won
18:0320:33Ktx 2252 giờ 30 phút43,200 won
18:4121:20Ktx 1092 giờ 39 phút43,100 won
19:2523:27ITX-Saemaeul 11114 giờ 2 phút36,800 won
20:0900:19ITX-Saemaeul 10254 giờ 10 phút36,800 won
20:4923:17KTX-Sancheon 1112 giờ 28 phút43,100 won
21:3800:07Ktx 1132 giờ 29 phút43,100 won
22:0800:30KTX-Sancheon (B-type) 2292 giờ 22 phút43,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0307:22KTX-Sancheon 2012 giờ 19 phút43,600 won
05:3808:12KTX-Sancheon 2032 giờ 34 phút43,600 won
05:5410:28ITX-Saemaeul 10014 giờ 34 phút36,800 won
06:0308:38KTX-Sancheon (A-type) 2312 giờ 35 phút43,600 won
06:1210:45ITX-Saemaeul 10034 giờ 33 phút36,800 won
06:3711:58Mugunghwa 11515 giờ 21 phút36,800 won
07:0211:08ITX-Saemaeul 10054 giờ 6 phút36,800 won
07:1512:13Mugunghwa 11534 giờ 58 phút36,800 won
07:5412:49Mugunghwa 11554 giờ 55 phút36,800 won
08:2310:52Ktx 2052 giờ 29 phút43,200 won
08:4912:59ITX-Maum 10074 giờ 10 phút36,800 won
09:0411:32Ktx 2072 giờ 28 phút43,600 won
09:2811:50Ktx 1032 giờ 22 phút43,500 won
10:0712:40Ktx 2112 giờ 33 phút43,600 won
10:2314:40ITX-Saemaeul 10094 giờ 17 phút36,800 won
10:4313:12KTX-Sancheon (A-type) 2132 giờ 29 phút43,600 won
11:2015:26ITX-Saemaeul 11014 giờ 6 phút36,800 won
12:0216:15ITX-Saemaeul 10134 giờ 13 phút36,800 won
12:2216:43ITX-Maum 10154 giờ 21 phút36,800 won
13:0218:01Mugunghwa 11574 giờ 59 phút36,800 won
13:1315:48Ktx 1052 giờ 35 phút43,100 won
13:3816:02Ktx 2172 giờ 24 phút43,200 won
13:5318:07ITX-Saemaeul 10174 giờ 14 phút36,800 won
14:0219:02Mugunghwa 11595 giờ 0 phút36,800 won
14:2816:53KTX-Sancheon 2352 giờ 25 phút43,600 won
14:4919:23Mugunghwa 11614 giờ 34 phút36,800 won
15:2317:41KTX-Sancheon (B-type) 2192 giờ 18 phút43,600 won
15:3919:53ITX-Saemaeul 10194 giờ 14 phút36,800 won
15:5618:13KTX-Sancheon (B-type) 2372 giờ 17 phút43,600 won
16:1818:43KTX-Sancheon (A-type) 2212 giờ 25 phút43,600 won
16:5521:27ITX-Saemaeul 10234 giờ 32 phút36,800 won
17:1319:35Ktx 1072 giờ 22 phút43,500 won
17:2922:26Mugunghwa 11634 giờ 57 phút36,800 won
18:0320:33Ktx 2252 giờ 30 phút43,200 won
18:4121:20Ktx 1092 giờ 39 phút43,100 won
19:2523:27ITX-Saemaeul 11114 giờ 2 phút36,800 won
19:4422:05Ktx 1812 giờ 21 phút43,500 won
20:0900:19ITX-Saemaeul 10254 giờ 10 phút36,800 won
20:4923:17Ktx 1832 giờ 28 phút43,100 won
21:3800:07Ktx 1132 giờ 29 phút43,100 won
22:0800:30KTX-Sancheon (B-type) 2292 giờ 22 phút43,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.