Mokpo (목포) → Dongtan (동탄): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:21 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:21 | 08:37 | KTX-Sancheon 606 | 2 giờ 16 phút | 41,900 won |
| 07:56 | 10:07 | KTX-Sancheon (A-type) 610 | 2 giờ 11 phút | 41,900 won |
| 12:12 | 14:18 | KTX-Sancheon 616 | 2 giờ 6 phút | 41,900 won |
| 14:00 | 16:18 | KTX-Sancheon (A-type) 618 | 2 giờ 18 phút | 41,900 won |
| 14:55 | 17:17 | KTX-Sancheon (A-type) 620 | 2 giờ 22 phút | 41,900 won |
| 16:41 | 18:53 | KTX-Sancheon 624 | 2 giờ 12 phút | 41,900 won |
| 20:22 | 22:45 | KTX-Sancheon (A-type) 632 | 2 giờ 23 phút | 41,900 won |
| 22:25 | 00:35 | KTX-Sancheon 636 | 2 giờ 10 phút | 41,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:21 | 08:37 | KTX-Sancheon 606 | 2 giờ 16 phút | 41,900 won |
| 07:56 | 10:07 | KTX-Sancheon (A-type) 610 | 2 giờ 11 phút | 41,900 won |
| 12:12 | 14:18 | KTX-Sancheon 616 | 2 giờ 6 phút | 41,900 won |
| 14:00 | 16:18 | KTX-Sancheon (A-type) 618 | 2 giờ 18 phút | 41,900 won |
| 14:55 | 17:17 | KTX-Sancheon 642 | 2 giờ 22 phút | 41,900 won |
| 16:41 | 18:53 | KTX-Sancheon 624 | 2 giờ 12 phút | 41,900 won |
| 20:22 | 22:45 | KTX-Sancheon (A-type) 632 | 2 giờ 23 phút | 41,900 won |
| 22:25 | 00:35 | KTX-Sancheon 636 | 2 giờ 10 phút | 41,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.