Mokpo (목포) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:01 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 14:48 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 54 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:01 | 10:55 | Saemaeul 1932 | 2 giờ 54 phút | 19,600 won |
| 14:48 | 18:08 | Mugunghwa 1982 | 3 giờ 20 phút | 19,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:01 | 10:55 | Saemaeul 1932 | 2 giờ 54 phút | 19,600 won |
| 14:48 | 18:08 | Mugunghwa 1982 | 3 giờ 20 phút | 19,600 won |
| 15:43 | 18:44 | Saemaeul 2526 | 3 giờ 1 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.