Mokpo (목포) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:38 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 8 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 10:48 | Mugunghwa 1452 | 4 giờ 1 phút | 27,400 won |
| 10:16 | 13:43 | ITX-Saemaeul 1402 | 3 giờ 27 phút | 27,400 won |
| 15:54 | 19:02 | ITX-Maum 1406 | 3 giờ 8 phút | 27,400 won |
| 16:14 | 20:08 | ITX-Saemaeul 1408 | 3 giờ 54 phút | 27,400 won |
| 17:38 | 20:53 | ITX-Saemaeul 1410 | 3 giờ 15 phút | 27,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 10:48 | Mugunghwa 1452 | 3 giờ 58 phút | 27,400 won |
| 10:16 | 13:43 | ITX-Saemaeul 1402 | 3 giờ 27 phút | 27,400 won |
| 15:54 | 19:02 | ITX-Maum 1406 | 3 giờ 8 phút | 27,400 won |
| 16:14 | 20:08 | ITX-Saemaeul 1408 | 3 giờ 54 phút | 27,400 won |
| 17:38 | 20:53 | ITX-Saemaeul 1410 | 3 giờ 15 phút | 27,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.