Mokpo (목포) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Mokpo (목포) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:23
Chuyến cuối (Ngày thường)20:44
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất1 giờ 35 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2307:21KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 58 phút31,600 won
05:3208:28Ktx 4642 giờ 56 phút29,400 won
07:0308:54Ktx 4061 giờ 51 phút31,600 won
08:1010:01KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 51 phút31,600 won
10:3112:06Ktx 4141 giờ 35 phút31,600 won
11:4314:16KTX-Sancheon (B-type) 4562 giờ 33 phút31,100 won
13:0214:59KTX-Sancheon (B-type) 4201 giờ 57 phút31,600 won
15:3917:22Ktx 4301 giờ 43 phút31,600 won
16:4118:26KTX-Sancheon 6241 giờ 45 phút31,500 won
18:0319:48Ktx 4341 giờ 45 phút31,600 won
19:5521:42KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 47 phút31,600 won
20:2222:13KTX-Sancheon (A-type) 6321 giờ 51 phút31,500 won
20:4422:33KTX-Sancheon 4421 giờ 49 phút31,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2307:21KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 58 phút31,600 won
05:3208:28Ktx 4642 giờ 56 phút29,400 won
07:0308:54Ktx 4061 giờ 51 phút31,600 won
08:1010:01KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 51 phút31,600 won
10:3112:06Ktx 4141 giờ 35 phút31,600 won
11:4314:16KTX-Sancheon (B-type) 4562 giờ 33 phút31,100 won
13:0214:59KTX-Sancheon (B-type) 4201 giờ 57 phút31,600 won
15:3917:22Ktx 4301 giờ 43 phút31,600 won
16:4118:26KTX-Sancheon 6241 giờ 45 phút31,500 won
17:0519:44KTX-Sancheon (B-type) 4922 giờ 39 phút31,100 won
18:0319:48Ktx 4341 giờ 45 phút31,600 won
19:5521:42KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 47 phút31,600 won
20:2222:13KTX-Sancheon (A-type) 6321 giờ 51 phút31,500 won
20:4422:33KTX-Sancheon 4421 giờ 49 phút31,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.