Osong (오송) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:44 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:01 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 18 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 35 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:44 | 07:28 | KTX-Sancheon (A-type) 601 | 1 giờ 44 phút | 31,500 won |
| 05:55 | 07:41 | KTX-Sancheon (A-type) 401 | 1 giờ 46 phút | 31,600 won |
| 06:40 | 08:25 | KTX-Sancheon (B-type) 403 | 1 giờ 45 phút | 31,600 won |
| 07:16 | 09:06 | Ktx 405 | 1 giờ 50 phút | 31,600 won |
| 07:31 | 09:15 | KTX-Sancheon 605 | 1 giờ 44 phút | 31,500 won |
| 08:24 | 09:59 | Ktx 407 | 1 giờ 35 phút | 31,600 won |
| 09:17 | 11:07 | KTX-Sancheon 609 | 1 giờ 50 phút | 31,500 won |
| 10:56 | 12:36 | Ktx 417 | 1 giờ 40 phút | 31,600 won |
| 11:12 | 12:50 | KTX-Sancheon (A-type) 611 | 1 giờ 38 phút | 31,500 won |
| 13:27 | 15:31 | KTX-Sancheon 463 | 2 giờ 4 phút | 27,400 won |
| 13:56 | 15:44 | KTX-Sancheon 617 | 1 giờ 48 phút | 31,500 won |
| 15:40 | 17:24 | Ktx 425 | 1 giờ 44 phút | 31,600 won |
| 16:20 | 18:11 | Ktx 427 | 1 giờ 51 phút | 31,600 won |
| 17:52 | 19:41 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 1 giờ 49 phút | 31,500 won |
| 19:24 | 21:09 | Ktx 435 | 1 giờ 45 phút | 31,600 won |
| 19:56 | 21:47 | KTX-Sancheon 627 | 1 giờ 51 phút | 31,500 won |
| 20:28 | 22:19 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 1 giờ 51 phút | 31,600 won |
| 21:01 | 22:45 | KTX-Sancheon (A-type) 439 | 1 giờ 44 phút | 31,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:44 | 07:28 | KTX-Sancheon (A-type) 601 | 1 giờ 44 phút | 31,500 won |
| 05:55 | 07:41 | KTX-Sancheon (A-type) 401 | 1 giờ 46 phút | 31,600 won |
| 06:40 | 08:25 | KTX-Sancheon (B-type) 403 | 1 giờ 45 phút | 31,600 won |
| 07:16 | 09:06 | Ktx 405 | 1 giờ 50 phút | 31,600 won |
| 07:31 | 09:15 | KTX-Sancheon 605 | 1 giờ 44 phút | 31,500 won |
| 08:24 | 09:59 | Ktx 407 | 1 giờ 35 phút | 31,600 won |
| 09:17 | 11:07 | KTX-Sancheon 609 | 1 giờ 50 phút | 31,500 won |
| 10:56 | 12:36 | Ktx 417 | 1 giờ 40 phút | 31,600 won |
| 11:12 | 12:50 | KTX-Sancheon (A-type) 611 | 1 giờ 38 phút | 31,500 won |
| 13:27 | 15:31 | KTX-Sancheon 463 | 2 giờ 4 phút | 27,400 won |
| 13:56 | 15:44 | KTX-Sancheon 617 | 1 giờ 48 phút | 31,500 won |
| 15:40 | 17:24 | Ktx 425 | 1 giờ 44 phút | 31,600 won |
| 16:20 | 18:11 | Ktx 427 | 1 giờ 51 phút | 31,600 won |
| 17:52 | 19:41 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 1 giờ 49 phút | 31,500 won |
| 19:24 | 21:09 | Ktx 435 | 1 giờ 45 phút | 31,600 won |
| 19:56 | 21:47 | KTX-Sancheon 627 | 1 giờ 51 phút | 31,500 won |
| 20:28 | 22:19 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 1 giờ 51 phút | 31,600 won |
| 21:01 | 22:45 | KTX-Sancheon (A-type) 439 | 1 giờ 44 phút | 31,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.