Mokpo (목포) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:38 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 08:08 | Ktx 464 | 2 giờ 36 phút | 25,000 won |
| 06:47 | 10:14 | Mugunghwa 1452 | 3 giờ 27 phút | 23,800 won |
| 10:16 | 13:17 | ITX-Saemaeul 1402 | 3 giờ 1 phút | 23,800 won |
| 11:02 | 13:49 | ITX-Maum 1404 | 2 giờ 47 phút | 23,800 won |
| 11:43 | 13:57 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 2 giờ 14 phút | 26,500 won |
| 15:54 | 18:35 | ITX-Maum 1406 | 2 giờ 41 phút | 23,800 won |
| 16:14 | 19:34 | ITX-Saemaeul 1408 | 3 giờ 20 phút | 23,800 won |
| 17:38 | 20:27 | ITX-Saemaeul 1410 | 2 giờ 49 phút | 23,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 08:08 | Ktx 464 | 2 giờ 36 phút | 25,000 won |
| 06:50 | 10:14 | Mugunghwa 1452 | 3 giờ 24 phút | 23,800 won |
| 10:16 | 13:17 | ITX-Saemaeul 1402 | 3 giờ 1 phút | 23,800 won |
| 11:02 | 13:49 | ITX-Maum 1404 | 2 giờ 47 phút | 23,800 won |
| 11:43 | 13:57 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 2 giờ 14 phút | 26,500 won |
| 15:54 | 18:35 | ITX-Maum 1406 | 2 giờ 41 phút | 23,800 won |
| 16:14 | 19:34 | ITX-Saemaeul 1408 | 3 giờ 20 phút | 23,800 won |
| 17:05 | 19:23 | KTX-Sancheon (B-type) 492 | 2 giờ 18 phút | 26,500 won |
| 17:38 | 20:27 | ITX-Saemaeul 1410 | 2 giờ 49 phút | 23,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.