Mokpo (목포) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:23 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:46 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 26 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 23 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:23 | 08:13 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 2 giờ 50 phút | 47,600 won |
| 05:32 | 09:25 | Ktx 464 | 3 giờ 53 phút | 44,700 won |
| 06:47 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 5 giờ 39 phút | 39,600 won |
| 07:03 | 09:46 | Ktx 406 | 2 giờ 43 phút | 47,600 won |
| 08:10 | 10:59 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 2 giờ 49 phút | 47,600 won |
| 09:05 | 11:38 | KTX-Sancheon (B-type) 410 | 2 giờ 33 phút | 47,600 won |
| 09:39 | 12:18 | Ktx 412 | 2 giờ 39 phút | 47,600 won |
| 10:16 | 15:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 4 giờ 52 phút | 39,600 won |
| 10:31 | 12:57 | Ktx 414 | 2 giờ 26 phút | 47,600 won |
| 10:43 | 13:26 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 2 giờ 43 phút | 47,600 won |
| 11:02 | 15:39 | ITX-Maum 1404 | 4 giờ 37 phút | 39,600 won |
| 11:43 | 15:12 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 3 giờ 29 phút | 47,500 won |
| 13:02 | 15:52 | KTX-Sancheon (B-type) 420 | 2 giờ 50 phút | 47,600 won |
| 13:31 | 16:01 | Ktx 422 | 2 giờ 30 phút | 47,600 won |
| 14:19 | 17:03 | KTX-Sancheon (A-type) 426 | 2 giờ 44 phút | 47,600 won |
| 15:18 | 17:41 | KTX-Sancheon (B-type) 428 | 2 giờ 23 phút | 47,600 won |
| 15:39 | 18:16 | Ktx 430 | 2 giờ 37 phút | 47,600 won |
| 15:54 | 20:27 | ITX-Maum 1406 | 4 giờ 33 phút | 39,600 won |
| 16:14 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 5 giờ 26 phút | 39,600 won |
| 16:32 | 19:36 | KTX-Sancheon 466 | 3 giờ 4 phút | 43,500 won |
| 17:38 | 22:22 | ITX-Saemaeul 1410 | 4 giờ 44 phút | 39,600 won |
| 18:03 | 20:46 | Ktx 434 | 2 giờ 43 phút | 47,600 won |
| 18:48 | 21:18 | Ktx 436 | 2 giờ 30 phút | 47,600 won |
| 19:55 | 22:34 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 2 giờ 39 phút | 47,600 won |
| 20:44 | 23:26 | KTX-Sancheon 442 | 2 giờ 42 phút | 47,600 won |
| 21:46 | 00:15 | Ktx 444 | 2 giờ 29 phút | 47,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:23 | 08:13 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 2 giờ 50 phút | 47,600 won |
| 05:32 | 09:25 | Ktx 464 | 3 giờ 53 phút | 44,700 won |
| 06:50 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 5 giờ 36 phút | 39,600 won |
| 07:03 | 09:46 | Ktx 406 | 2 giờ 43 phút | 47,600 won |
| 08:10 | 10:59 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 2 giờ 49 phút | 47,600 won |
| 09:05 | 11:38 | KTX-Sancheon (B-type) 410 | 2 giờ 33 phút | 47,600 won |
| 09:39 | 12:18 | Ktx 412 | 2 giờ 39 phút | 47,600 won |
| 10:16 | 15:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 4 giờ 52 phút | 39,600 won |
| 10:31 | 12:57 | Ktx 414 | 2 giờ 26 phút | 47,600 won |
| 10:43 | 13:26 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 2 giờ 43 phút | 47,600 won |
| 11:02 | 15:39 | ITX-Maum 1404 | 4 giờ 37 phút | 39,600 won |
| 11:43 | 15:12 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 3 giờ 29 phút | 47,500 won |
| 13:02 | 15:52 | KTX-Sancheon (B-type) 420 | 2 giờ 50 phút | 47,600 won |
| 13:31 | 16:01 | Ktx 422 | 2 giờ 30 phút | 47,600 won |
| 14:19 | 17:03 | KTX-Sancheon (A-type) 426 | 2 giờ 44 phút | 47,600 won |
| 15:39 | 18:16 | Ktx 430 | 2 giờ 37 phút | 47,600 won |
| 15:54 | 20:27 | ITX-Maum 1406 | 4 giờ 33 phút | 39,600 won |
| 16:14 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 5 giờ 26 phút | 39,600 won |
| 16:32 | 19:36 | KTX-Sancheon 466 | 3 giờ 4 phút | 43,500 won |
| 17:05 | 20:42 | KTX-Sancheon (B-type) 492 | 3 giờ 37 phút | 47,500 won |
| 17:38 | 22:22 | ITX-Saemaeul 1410 | 4 giờ 44 phút | 39,600 won |
| 18:03 | 20:46 | Ktx 434 | 2 giờ 43 phút | 47,600 won |
| 18:48 | 21:18 | Ktx 436 | 2 giờ 30 phút | 47,600 won |
| 19:55 | 22:34 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 2 giờ 39 phút | 47,600 won |
| 20:44 | 23:26 | KTX-Sancheon 442 | 2 giờ 42 phút | 47,600 won |
| 21:46 | 00:15 | Ktx 444 | 2 giờ 29 phút | 47,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.