Mulgeum (물금) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Mulgeum (물금) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:12
Chuyến cuối (Ngày thường)23:39
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất22 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1207:40ITX-Saemaeul 114128 phút4,800 won
08:1908:48ITX-Maum 114329 phút4,800 won
08:3508:57Mugunghwa 119122 phút4,800 won
09:4910:13Mugunghwa 119324 phút4,800 won
10:2410:46Mugunghwa 119522 phút4,800 won
10:3911:03KTX-Sancheon (A-type) 31124 phút7,500 won
10:4711:09ITX-Saemaeul 100122 phút4,800 won
12:1112:35Ktx 10324 phút7,500 won
12:2712:53Mugunghwa 115126 phút4,800 won
12:3813:04Mugunghwa 115326 phút4,800 won
13:2013:43Mugunghwa 115523 phút4,800 won
14:5915:21ITX-Saemaeul 100922 phút4,800 won
15:5616:21ITX-Maum 113125 phút4,800 won
16:0916:33Ktx 10524 phút7,500 won
16:4517:07ITX-Maum 114522 phút4,800 won
17:0517:27ITX-Maum 101522 phút4,800 won
18:3518:57Mugunghwa 115722 phút4,800 won
19:2719:50Mugunghwa 115923 phút4,800 won
19:4720:09Mugunghwa 116122 phút4,800 won
21:3021:52Mugunghwa 119722 phút4,800 won
21:4222:06Ktx 10924 phút7,500 won
21:4822:11ITX-Saemaeul 102323 phút4,800 won
22:5123:13Mugunghwa 116322 phút4,800 won
23:3900:03KTX-Sancheon 11124 phút7,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1207:40ITX-Saemaeul 114128 phút4,800 won
08:1908:48ITX-Maum 114329 phút4,800 won
08:3508:57Mugunghwa 119122 phút4,800 won
09:4910:13Mugunghwa 119324 phút4,800 won
10:2410:46Mugunghwa 119522 phút4,800 won
10:3911:03KTX-Sancheon (A-type) 31124 phút7,500 won
10:4711:09ITX-Saemaeul 100122 phút4,800 won
12:1112:35Ktx 10324 phút7,500 won
12:2712:53Mugunghwa 115126 phút4,800 won
12:3813:04Mugunghwa 115326 phút4,800 won
13:2013:43Mugunghwa 115523 phút4,800 won
14:5915:21ITX-Saemaeul 100922 phút4,800 won
15:4616:11ITX-Saemaeul 110125 phút4,800 won
15:5616:21ITX-Maum 113125 phút4,800 won
16:0916:33Ktx 10524 phút7,500 won
16:4517:07ITX-Maum 114522 phút4,800 won
17:0517:27ITX-Maum 101522 phút4,800 won
18:3518:57Mugunghwa 115722 phút4,800 won
19:1919:43KTX-Sancheon (A-type) 37524 phút7,500 won
19:2719:50Mugunghwa 115923 phút4,800 won
19:4720:09Mugunghwa 116122 phút4,800 won
20:1320:41Saemaeul 252628 phút
21:3021:52Mugunghwa 119722 phút4,800 won
21:4222:06Ktx 10924 phút7,500 won
21:4822:11ITX-Saemaeul 102323 phút4,800 won
22:2622:50Ktx 18124 phút7,500 won
22:5123:13Mugunghwa 116322 phút4,800 won
23:3900:03Ktx 18324 phút7,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.