Busan (부산) → Mulgeum (물금): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Mulgeum (물금): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:02
Chuyến cuối (Ngày thường)22:50
Số chuyến (Ngày thường)28
Thời gian ngắn nhất21 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0205:24ITX-Saemaeul 100222 phút4,800 won
05:2005:45Mugunghwa 115225 phút4,800 won
06:1106:34Ktx 10223 phút7,500 won
06:3006:59Mugunghwa 115429 phút4,800 won
07:1007:33KTX-Sancheon (A-type) 31023 phút7,500 won
07:3107:53ITX-Maum 113222 phút4,800 won
08:0108:24Ktx 10423 phút7,500 won
08:1008:32ITX-Saemaeul 100622 phút4,800 won
08:1908:40ITX-Saemaeul 100821 phút4,800 won
08:5209:18Mugunghwa 119226 phút4,800 won
09:4210:08Mugunghwa 115626 phút4,800 won
10:2110:47Mugunghwa 115826 phút4,800 won
11:5612:17ITX-Saemaeul 101021 phút4,800 won
12:1412:37ITX-Maum 114223 phút4,800 won
12:3312:56Mugunghwa 116023 phút4,800 won
13:0713:28ITX-Saemaeul 101221 phút4,800 won
13:2213:45KTX-Sancheon 10823 phút7,500 won
13:3413:56Mugunghwa 116222 phút4,800 won
15:0415:25ITX-Saemaeul 101621 phút4,800 won
15:1715:40Ktx 11023 phút7,500 won
15:2915:51Mugunghwa 116422 phút4,800 won
16:0816:34Mugunghwa 119426 phút4,800 won
18:1518:41Mugunghwa 116626 phút4,800 won
18:4219:05KTX-Sancheon 11223 phút7,500 won
18:4719:15ITX-Maum 114428 phút
20:0120:26ITX-Maum 113625 phút4,800 won
20:5521:23Mugunghwa 119628 phút4,800 won
22:5023:12ITX-Saemaeul 114622 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0205:24ITX-Saemaeul 100222 phút4,800 won
05:2005:45Mugunghwa 115225 phút4,800 won
06:1106:34Ktx 10223 phút7,500 won
06:3006:59Mugunghwa 115429 phút4,800 won
07:1007:33KTX-Sancheon (A-type) 31023 phút7,500 won
07:3107:53ITX-Maum 113222 phút4,800 won
08:0108:24Ktx 10423 phút7,500 won
08:1008:32ITX-Saemaeul 100622 phút4,800 won
08:1908:40ITX-Saemaeul 100821 phút4,800 won
08:3308:56Saemaeul 252523 phút
08:5209:18Mugunghwa 119226 phút4,800 won
09:4210:08Mugunghwa 115626 phút4,800 won
09:5910:22KTX-Sancheon 18223 phút7,500 won
10:2110:47Mugunghwa 115826 phút4,800 won
11:5612:17ITX-Saemaeul 101021 phút4,800 won
12:1412:37ITX-Maum 114223 phút4,800 won
12:3312:56Mugunghwa 116023 phút4,800 won
13:0713:28ITX-Saemaeul 101221 phút4,800 won
13:2213:45KTX-Sancheon 10823 phút7,500 won
13:3413:56Mugunghwa 116222 phút4,800 won
15:0415:25ITX-Saemaeul 101621 phút4,800 won
15:1715:40Ktx 11023 phút7,500 won
15:2915:51Mugunghwa 116422 phút4,800 won
16:0816:34Mugunghwa 119426 phút4,800 won
18:1518:41Mugunghwa 116626 phút4,800 won
18:4219:05KTX-Sancheon 11223 phút7,500 won
18:4719:15ITX-Maum 114428 phút
20:0120:26ITX-Maum 113625 phút4,800 won
20:5521:23Mugunghwa 119628 phút4,800 won
21:5622:19KTX-Sancheon 38023 phút7,500 won
22:5023:12ITX-Saemaeul 114622 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.