Naju (나주) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:13 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 23 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 56 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:50 | 08:13 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 2 giờ 23 phút | 43,200 won |
| 06:00 | 09:25 | Ktx 464 | 3 giờ 25 phút | 40,100 won |
| 07:30 | 09:46 | Ktx 406 | 2 giờ 16 phút | 43,200 won |
| 07:38 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 4 giờ 48 phút | 34,700 won |
| 08:37 | 10:59 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 2 giờ 22 phút | 43,200 won |
| 09:32 | 11:38 | KTX-Sancheon (B-type) 410 | 2 giờ 6 phút | 43,200 won |
| 10:06 | 12:18 | Ktx 412 | 2 giờ 12 phút | 43,200 won |
| 10:57 | 15:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 4 giờ 11 phút | 34,700 won |
| 11:10 | 13:26 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 2 giờ 16 phút | 43,200 won |
| 11:34 | 15:39 | ITX-Maum 1404 | 4 giờ 5 phút | 34,700 won |
| 13:30 | 15:52 | KTX-Sancheon (B-type) 420 | 2 giờ 22 phút | 43,200 won |
| 13:59 | 16:01 | Ktx 422 | 2 giờ 2 phút | 43,200 won |
| 14:46 | 17:03 | KTX-Sancheon (A-type) 426 | 2 giờ 17 phút | 43,200 won |
| 15:45 | 17:41 | KTX-Sancheon (B-type) 428 | 1 giờ 56 phút | 43,200 won |
| 16:06 | 18:16 | Ktx 430 | 2 giờ 10 phút | 43,200 won |
| 16:22 | 20:27 | ITX-Maum 1406 | 4 giờ 5 phút | 34,700 won |
| 16:49 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 4 giờ 51 phút | 34,700 won |
| 16:59 | 19:36 | KTX-Sancheon 466 | 2 giờ 37 phút | 39,000 won |
| 18:10 | 22:22 | ITX-Saemaeul 1410 | 4 giờ 12 phút | 34,700 won |
| 18:30 | 20:46 | Ktx 434 | 2 giờ 16 phút | 43,200 won |
| 19:15 | 21:18 | Ktx 436 | 2 giờ 3 phút | 43,200 won |
| 21:11 | 23:26 | KTX-Sancheon 442 | 2 giờ 15 phút | 43,200 won |
| 22:13 | 00:15 | Ktx 444 | 2 giờ 2 phút | 43,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:50 | 08:13 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 2 giờ 23 phút | 43,200 won |
| 06:00 | 09:25 | Ktx 464 | 3 giờ 25 phút | 40,100 won |
| 07:30 | 09:46 | Ktx 406 | 2 giờ 16 phút | 43,200 won |
| 07:38 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 4 giờ 48 phút | 34,700 won |
| 08:37 | 10:59 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 2 giờ 22 phút | 43,200 won |
| 09:32 | 11:38 | KTX-Sancheon (B-type) 410 | 2 giờ 6 phút | 43,200 won |
| 10:06 | 12:18 | Ktx 412 | 2 giờ 12 phút | 43,200 won |
| 10:57 | 15:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 4 giờ 11 phút | 34,700 won |
| 11:10 | 13:26 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 2 giờ 16 phút | 43,200 won |
| 11:34 | 15:39 | ITX-Maum 1404 | 4 giờ 5 phút | 34,700 won |
| 13:30 | 15:52 | KTX-Sancheon (B-type) 420 | 2 giờ 22 phút | 43,200 won |
| 13:59 | 16:01 | Ktx 422 | 2 giờ 2 phút | 43,200 won |
| 14:46 | 17:03 | KTX-Sancheon (A-type) 426 | 2 giờ 17 phút | 43,200 won |
| 16:06 | 18:16 | Ktx 430 | 2 giờ 10 phút | 43,200 won |
| 16:22 | 20:27 | ITX-Maum 1406 | 4 giờ 5 phút | 34,700 won |
| 16:49 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 4 giờ 51 phút | 34,700 won |
| 16:59 | 19:36 | KTX-Sancheon 466 | 2 giờ 37 phút | 39,000 won |
| 17:32 | 20:42 | KTX-Sancheon (B-type) 492 | 3 giờ 10 phút | |
| 18:10 | 22:22 | ITX-Saemaeul 1410 | 4 giờ 12 phút | 34,700 won |
| 18:30 | 20:46 | Ktx 434 | 2 giờ 16 phút | 43,200 won |
| 19:15 | 21:18 | Ktx 436 | 2 giờ 3 phút | 43,200 won |
| 21:11 | 23:26 | KTX-Sancheon 442 | 2 giờ 15 phút | 43,200 won |
| 22:13 | 00:15 | Ktx 444 | 2 giờ 2 phút | 43,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.