Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Naju (나주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:48 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:18 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 22 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 0 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:48 | 07:57 | KTX-Sancheon (B-type) 403 | 2 giờ 9 phút | 43,200 won |
| 06:29 | 08:39 | Ktx 405 | 2 giờ 10 phút | 43,200 won |
| 07:47 | 09:53 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 2 giờ 6 phút | 43,200 won |
| 08:20 | 10:20 | KTX-Sancheon (B-type) 411 | 2 giờ 0 phút | 43,200 won |
| 08:44 | 12:58 | ITX-Saemaeul 1401 | 4 giờ 14 phút | 34,700 won |
| 09:44 | 11:55 | KTX-Sancheon (B-type) 415 | 2 giờ 11 phút | 43,200 won |
| 09:47 | 13:41 | ITX-Maum 1403 | 3 giờ 54 phút | 34,700 won |
| 10:03 | 12:08 | Ktx 417 | 2 giờ 5 phút | 43,200 won |
| 10:40 | 12:46 | KTX-Sancheon (A-type) 419 | 2 giờ 6 phút | 43,200 won |
| 12:07 | 16:19 | ITX-Saemaeul 1405 | 4 giờ 12 phút | 34,700 won |
| 12:45 | 15:04 | KTX-Sancheon 463 | 2 giờ 19 phút | 39,000 won |
| 14:48 | 16:57 | Ktx 425 | 2 giờ 9 phút | 43,200 won |
| 15:33 | 17:43 | Ktx 427 | 2 giờ 10 phút | 43,200 won |
| 16:38 | 18:46 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 2 giờ 8 phút | 43,200 won |
| 17:18 | 21:09 | ITX-Maum 1407 | 3 giờ 51 phút | 34,700 won |
| 17:44 | 19:47 | KTX-Sancheon 433 | 2 giờ 3 phút | 43,200 won |
| 18:10 | 22:48 | Mugunghwa 1451 | 4 giờ 38 phút | 34,700 won |
| 18:31 | 20:42 | Ktx 435 | 2 giờ 11 phút | 43,200 won |
| 19:11 | 23:23 | ITX-Saemaeul 1409 | 4 giờ 12 phút | 34,700 won |
| 19:41 | 21:51 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 2 giờ 10 phút | 43,200 won |
| 20:09 | 22:18 | KTX-Sancheon (A-type) 439 | 2 giờ 9 phút | 43,200 won |
| 21:18 | 23:18 | Ktx 441 | 2 giờ 0 phút | 43,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:48 | 07:57 | KTX-Sancheon (B-type) 403 | 2 giờ 9 phút | 43,200 won |
| 06:29 | 08:39 | Ktx 405 | 2 giờ 10 phút | 43,200 won |
| 07:47 | 09:53 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 2 giờ 6 phút | 43,200 won |
| 08:20 | 10:20 | KTX-Sancheon (B-type) 411 | 2 giờ 0 phút | 43,200 won |
| 08:44 | 12:58 | ITX-Saemaeul 1401 | 4 giờ 14 phút | 34,700 won |
| 09:44 | 11:55 | KTX-Sancheon (B-type) 415 | 2 giờ 11 phút | 43,200 won |
| 09:47 | 13:41 | ITX-Maum 1403 | 3 giờ 54 phút | 34,700 won |
| 10:03 | 12:08 | Ktx 417 | 2 giờ 5 phút | 43,200 won |
| 10:40 | 12:46 | KTX-Sancheon 471 | 2 giờ 6 phút | 43,200 won |
| 12:07 | 16:19 | ITX-Saemaeul 1405 | 4 giờ 12 phút | 34,700 won |
| 12:45 | 15:04 | KTX-Sancheon 463 | 2 giờ 19 phút | 39,000 won |
| 14:48 | 16:57 | Ktx 425 | 2 giờ 9 phút | 43,200 won |
| 15:33 | 17:43 | Ktx 427 | 2 giờ 10 phút | 43,200 won |
| 16:38 | 18:46 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 2 giờ 8 phút | 43,200 won |
| 17:18 | 21:09 | ITX-Maum 1407 | 3 giờ 51 phút | 34,700 won |
| 17:44 | 19:47 | KTX-Sancheon 433 | 2 giờ 3 phút | 43,200 won |
| 18:10 | 22:48 | Mugunghwa 1451 | 4 giờ 38 phút | 34,700 won |
| 18:31 | 20:42 | Ktx 435 | 2 giờ 11 phút | 43,200 won |
| 19:11 | 23:23 | ITX-Saemaeul 1409 | 4 giờ 12 phút | 34,700 won |
| 19:41 | 21:51 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 2 giờ 10 phút | 43,200 won |
| 20:09 | 22:18 | KTX-Sancheon (A-type) 439 | 2 giờ 9 phút | 43,200 won |
| 21:18 | 23:18 | Ktx 441 | 2 giờ 0 phút | 43,200 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Naju (나주) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.