Namwon (남원) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Namwon (남원) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:00
Chuyến cuối (Ngày thường)20:20
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất1 giờ 0 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0007:03KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 3 phút13,600 won
06:5908:00Ktx 5041 giờ 1 phút13,600 won
07:4408:48KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 4 phút13,600 won
11:1212:16KTX-Sancheon 5101 giờ 4 phút13,600 won
12:5113:52Ktx 5121 giờ 1 phút13,600 won
13:3614:41KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 5 phút13,600 won
14:5615:59KTX-Sancheon 5201 giờ 3 phút13,600 won
15:2916:33KTX-Sancheon 6661 giờ 4 phút13,600 won
15:5116:52Ktx 5221 giờ 1 phút13,600 won
16:3917:39Ktx 5241 giờ 0 phút13,600 won
19:0220:03Ktx 5281 giờ 1 phút13,600 won
19:3120:35KTX-Sancheon 6681 giờ 4 phút13,600 won
20:2021:24KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 4 phút13,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0007:03KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 3 phút13,600 won
06:5908:00Ktx 5041 giờ 1 phút13,600 won
07:4408:48KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 4 phút13,600 won
11:1212:16KTX-Sancheon 5101 giờ 4 phút13,600 won
12:5113:52Ktx 5121 giờ 1 phút13,600 won
13:3614:41KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 5 phút13,600 won
14:5615:59KTX-Sancheon 5201 giờ 3 phút13,600 won
15:2916:33KTX-Sancheon 6661 giờ 4 phút13,600 won
15:5116:52Ktx 5221 giờ 1 phút13,600 won
16:3917:39Ktx 5241 giờ 0 phút13,600 won
19:0220:03Ktx 5281 giờ 1 phút13,600 won
19:3120:35KTX-Sancheon (A-type) 6721 giờ 4 phút13,600 won
20:2021:24KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 4 phút13,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.