Gongju (공주) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Gongju (공주) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:12
Chuyến cuối (Ngày thường)21:43
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất1 giờ 1 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1207:17KTX-Sancheon (B-type) 5011 giờ 5 phút13,600 won
08:0409:06Ktx 5051 giờ 2 phút13,600 won
09:4410:46Ktx 5071 giờ 2 phút13,600 won
11:2912:32KTX-Sancheon 6631 giờ 3 phút13,600 won
12:0213:04Ktx 5111 giờ 2 phút13,600 won
14:1315:18KTX-Sancheon 6651 giờ 5 phút13,600 won
14:3515:37Ktx 5171 giờ 2 phút13,600 won
15:1616:21KTX-Sancheon (A-type) 5191 giờ 5 phút13,600 won
17:4218:47KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 5 phút13,600 won
18:4319:48KTX-Sancheon (A-type) 5231 giờ 5 phút13,600 won
19:5320:54KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 1 phút13,600 won
20:1321:18KTX-Sancheon (A-type) 6671 giờ 5 phút13,600 won
21:4322:45Ktx 5291 giờ 2 phút13,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1207:17KTX-Sancheon (B-type) 5011 giờ 5 phút13,600 won
08:0409:06Ktx 5051 giờ 2 phút13,600 won
09:4410:46Ktx 5071 giờ 2 phút13,600 won
11:2912:32KTX-Sancheon 6631 giờ 3 phút13,600 won
12:0213:04Ktx 5111 giờ 2 phút13,600 won
14:1315:18KTX-Sancheon 6651 giờ 5 phút13,600 won
14:3515:37Ktx 5171 giờ 2 phút13,600 won
15:1616:21KTX-Sancheon (A-type) 5191 giờ 5 phút13,600 won
17:4218:47KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 5 phút13,600 won
18:4319:48KTX-Sancheon (A-type) 5231 giờ 5 phút13,600 won
19:5320:54KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 1 phút13,600 won
20:1321:18KTX-Sancheon (A-type) 6671 giờ 5 phút13,600 won
21:4322:45Ktx 5291 giờ 2 phút13,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.