Namwon (남원) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:20 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 7 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:21 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 2 giờ 21 phút | 36,400 won |
| 06:59 | 09:19 | Ktx 504 | 2 giờ 20 phút | 36,400 won |
| 09:35 | 11:46 | KTX-Sancheon (B-type) 508 | 2 giờ 11 phút | 36,400 won |
| 11:12 | 13:34 | KTX-Sancheon 510 | 2 giờ 22 phút | 36,400 won |
| 13:24 | 15:31 | Ktx 514 | 2 giờ 7 phút | 36,400 won |
| 15:51 | 18:08 | Ktx 522 | 2 giờ 17 phút | 36,400 won |
| 16:39 | 18:56 | Ktx 524 | 2 giờ 17 phút | 36,400 won |
| 19:02 | 21:20 | Ktx 528 | 2 giờ 18 phút | 36,400 won |
| 20:20 | 22:41 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 2 giờ 21 phút | 36,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:21 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 2 giờ 21 phút | 36,400 won |
| 06:59 | 09:19 | Ktx 504 | 2 giờ 20 phút | 36,400 won |
| 09:35 | 11:46 | KTX-Sancheon (B-type) 508 | 2 giờ 11 phút | 36,400 won |
| 11:12 | 13:34 | KTX-Sancheon 510 | 2 giờ 22 phút | 36,400 won |
| 12:14 | 15:22 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 3 giờ 8 phút | 35,600 won |
| 13:24 | 15:31 | Ktx 514 | 2 giờ 7 phút | 36,400 won |
| 15:51 | 18:08 | Ktx 522 | 2 giờ 17 phút | 36,400 won |
| 16:39 | 18:56 | Ktx 524 | 2 giờ 17 phút | 36,400 won |
| 18:28 | 22:15 | Saemaeul 2522 | 3 giờ 47 phút | 31,700 won |
| 19:02 | 21:20 | Ktx 528 | 2 giờ 18 phút | 36,400 won |
| 20:20 | 22:41 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 2 giờ 21 phút | 36,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.