Seoul (서울) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:44 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:36 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 9 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:44 | 09:06 | Ktx 505 | 2 giờ 22 phút | 36,400 won |
| 07:05 | 10:06 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 3 giờ 1 phút | 35,600 won |
| 12:19 | 14:28 | Ktx 513 | 2 giờ 9 phút | 36,400 won |
| 16:29 | 18:47 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 2 giờ 18 phút | 36,400 won |
| 18:36 | 20:54 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 2 giờ 18 phút | 36,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:44 | 09:06 | Ktx 505 | 2 giờ 22 phút | 36,400 won |
| 07:05 | 10:06 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 3 giờ 1 phút | 35,600 won |
| 08:04 | 11:53 | Saemaeul 2521 | 3 giờ 49 phút | 31,700 won |
| 12:19 | 14:28 | Ktx 513 | 2 giờ 9 phút | 36,400 won |
| 16:29 | 18:47 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 2 giờ 18 phút | 36,400 won |
| 18:36 | 20:54 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 2 giờ 18 phút | 36,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.