Namwon (남원) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Namwon (남원) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:00
Chuyến cuối (Ngày thường)20:20
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất2 giờ 7 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0008:21KTX-Sancheon (A-type) 5022 giờ 21 phút36,400 won
06:5909:19Ktx 5042 giờ 20 phút36,400 won
09:3511:46KTX-Sancheon (B-type) 5082 giờ 11 phút36,400 won
11:1213:34KTX-Sancheon 5102 giờ 22 phút36,400 won
13:2415:31Ktx 5142 giờ 7 phút36,400 won
15:5118:08Ktx 5222 giờ 17 phút36,400 won
16:3918:56Ktx 5242 giờ 17 phút36,400 won
19:0221:20Ktx 5282 giờ 18 phút36,400 won
20:2022:41KTX-Sancheon (A-type) 5302 giờ 21 phút36,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0008:21KTX-Sancheon (A-type) 5022 giờ 21 phút36,400 won
06:5909:19Ktx 5042 giờ 20 phút36,400 won
09:3511:46KTX-Sancheon (B-type) 5082 giờ 11 phút36,400 won
11:1213:34KTX-Sancheon 5102 giờ 22 phút36,400 won
12:1415:22KTX-Sancheon (B-type) 5843 giờ 8 phút35,600 won
13:2415:31Ktx 5142 giờ 7 phút36,400 won
15:5118:08Ktx 5222 giờ 17 phút36,400 won
16:3918:56Ktx 5242 giờ 17 phút36,400 won
18:2822:15Saemaeul 25223 giờ 47 phút31,700 won
19:0221:20Ktx 5282 giờ 18 phút36,400 won
20:2022:41KTX-Sancheon (A-type) 5302 giờ 21 phút36,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.