Nonsan (논산) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:08 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:57 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 43 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:08 | 08:56 | ITX-Maum 1501 | 48 phút | 6,000 won |
| 08:56 | 09:39 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 43 phút | 7,500 won |
| 09:21 | 10:04 | KTX-Sancheon 543 | 43 phút | 7,500 won |
| 09:45 | 10:33 | ITX-Saemaeul 1503 | 48 phút | 6,000 won |
| 11:03 | 11:52 | ITX-Maum 1541 | 49 phút | |
| 12:08 | 12:51 | ITX-Maum 1511 | 43 phút | 6,000 won |
| 12:29 | 13:22 | Mugunghwa 1571 | 53 phút | 6,000 won |
| 18:02 | 18:59 | Mugunghwa 1573 | 57 phút | 6,000 won |
| 19:06 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1505 | 47 phút | 6,000 won |
| 19:35 | 20:18 | ITX-Maum 1507 | 43 phút | 6,000 won |
| 21:57 | 22:44 | Mugunghwa 1575 | 47 phút | 6,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:08 | 08:56 | ITX-Maum 1501 | 48 phút | 6,000 won |
| 08:56 | 09:39 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 43 phút | 7,500 won |
| 09:21 | 10:04 | KTX-Sancheon (A-type) 581 | 43 phút | 7,500 won |
| 09:45 | 10:33 | ITX-Saemaeul 1503 | 48 phút | 6,000 won |
| 11:03 | 11:52 | ITX-Maum 1541 | 49 phút | |
| 12:08 | 12:51 | ITX-Maum 1511 | 43 phút | 6,000 won |
| 12:29 | 13:22 | Mugunghwa 1571 | 53 phút | 6,000 won |
| 14:51 | 15:31 | KTX-Sancheon (A-type) 583 | 40 phút | 7,500 won |
| 16:24 | 17:07 | KTX-Sancheon (B-type) 585 | 43 phút | 7,500 won |
| 18:02 | 18:59 | Mugunghwa 1573 | 57 phút | 6,000 won |
| 19:06 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1505 | 47 phút | 6,000 won |
| 19:35 | 20:18 | ITX-Maum 1507 | 43 phút | 6,000 won |
| 21:57 | 22:44 | Mugunghwa 1575 | 47 phút | 6,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.