Nonsan (논산) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 11:13 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:41 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 11:13 | 13:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 2 giờ 30 phút | 19,400 won |
| 12:08 | 14:12 | ITX-Maum 1403 | 2 giờ 4 phút | 19,400 won |
| 14:39 | 16:56 | ITX-Saemaeul 1405 | 2 giờ 17 phút | 19,400 won |
| 19:35 | 21:38 | ITX-Maum 1407 | 2 giờ 3 phút | 19,400 won |
| 20:54 | 23:24 | Mugunghwa 1451 | 2 giờ 30 phút | 19,400 won |
| 21:41 | 23:56 | ITX-Saemaeul 1409 | 2 giờ 15 phút | 19,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 11:13 | 13:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 2 giờ 30 phút | 19,400 won |
| 12:08 | 14:12 | ITX-Maum 1403 | 2 giờ 4 phút | 19,400 won |
| 14:39 | 16:56 | ITX-Saemaeul 1405 | 2 giờ 17 phút | 19,400 won |
| 19:35 | 21:38 | ITX-Maum 1407 | 2 giờ 3 phút | 19,400 won |
| 20:54 | 23:24 | Mugunghwa 1451 | 2 giờ 30 phút | 19,400 won |
| 21:41 | 23:56 | ITX-Saemaeul 1409 | 2 giờ 15 phút | 19,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.