Mokpo (목포) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Mokpo (목포) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:32
Chuyến cuối (Ngày thường)17:38
Số chuyến (Ngày thường)8
Thời gian ngắn nhất1 giờ 40 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3207:35Ktx 4642 giờ 3 phút20,900 won
06:4709:35Mugunghwa 14522 giờ 48 phút19,400 won
10:1612:43ITX-Saemaeul 14022 giờ 27 phút19,400 won
11:0213:18ITX-Maum 14042 giờ 16 phút19,400 won
11:4313:23KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 40 phút22,400 won
15:5418:05ITX-Maum 14062 giờ 11 phút19,400 won
16:1418:58ITX-Saemaeul 14082 giờ 44 phút19,400 won
17:3819:53ITX-Saemaeul 14102 giờ 15 phút19,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3207:35Ktx 4642 giờ 3 phút20,900 won
06:5009:35Mugunghwa 14522 giờ 45 phút19,400 won
10:1612:43ITX-Saemaeul 14022 giờ 27 phút19,400 won
11:0213:18ITX-Maum 14042 giờ 16 phút19,400 won
11:4313:23KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 40 phút22,400 won
15:5418:05ITX-Maum 14062 giờ 11 phút19,400 won
16:1418:58ITX-Saemaeul 14082 giờ 44 phút19,400 won
17:0518:50KTX-Sancheon (B-type) 4921 giờ 45 phút22,400 won
17:3819:53ITX-Saemaeul 14102 giờ 15 phút19,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.