Ogeunjang (오근장): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Daejeon (대전) | 06:58 | 22:42 | 9 | 47 phút |
| Jecheon (제천) | 06:57 | 22:01 | 12 | 1 giờ 17 phút |
| Iksan (익산) | 09:31 | 18:34 | 2 | 1 giờ 57 phút |
| Seoul (서울) | 10:38 | 10:38 | 1 | 1 giờ 58 phút |
| Yeongju (영주) | 08:49 | 21:07 | 2 | 2 giờ 5 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 08:22 | 19:26 | 2 | 2 giờ 54 phút |
| Suncheon (순천) | 09:31 | 09:31 | 1 | 3 giờ 47 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.