Okcheon (옥천) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Okcheon (옥천) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:34
Chuyến cuối (Ngày thường)22:12
Số chuyến (Ngày thường)16
Thời gian ngắn nhất2 giờ 45 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3408:57Mugunghwa 11913 giờ 23 phút25,000 won
06:4010:13Mugunghwa 11933 giờ 33 phút25,000 won
07:2710:46Mugunghwa 11953 giờ 19 phút25,000 won
08:2911:28ITX-Saemaeul 10032 giờ 59 phút25,000 won
09:1112:53Mugunghwa 11513 giờ 42 phút25,000 won
09:4013:04Mugunghwa 11533 giờ 24 phút25,000 won
10:1613:43Mugunghwa 11553 giờ 27 phút25,000 won
12:5516:21ITX-Maum 11313 giờ 26 phút25,000 won
14:2817:27ITX-Maum 10152 giờ 59 phút25,000 won
15:1818:57Mugunghwa 11573 giờ 39 phút25,000 won
16:2019:50Mugunghwa 11593 giờ 30 phút25,000 won
18:1421:52Mugunghwa 11973 giờ 38 phút25,000 won
19:0522:11ITX-Saemaeul 10233 giờ 6 phút25,000 won
19:5223:13Mugunghwa 11633 giờ 21 phút25,000 won
21:3100:31ITX-Maum 11333 giờ 0 phút25,000 won
22:1200:57ITX-Saemaeul 10252 giờ 45 phút25,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3408:57Mugunghwa 11913 giờ 23 phút25,000 won
06:4010:13Mugunghwa 11933 giờ 33 phút25,000 won
07:2710:46Mugunghwa 11953 giờ 19 phút25,000 won
08:2911:28ITX-Saemaeul 10032 giờ 59 phút25,000 won
09:1112:53Mugunghwa 11513 giờ 42 phút25,000 won
09:4013:04Mugunghwa 11533 giờ 24 phút25,000 won
10:1613:43Mugunghwa 11553 giờ 27 phút25,000 won
12:5516:21ITX-Maum 11313 giờ 26 phút25,000 won
14:2817:27ITX-Maum 10152 giờ 59 phút25,000 won
15:1818:57Mugunghwa 11573 giờ 39 phút25,000 won
16:2019:50Mugunghwa 11593 giờ 30 phút25,000 won
18:1421:52Mugunghwa 11973 giờ 38 phút25,000 won
19:0522:11ITX-Saemaeul 10233 giờ 6 phút25,000 won
19:5223:13Mugunghwa 11633 giờ 21 phút25,000 won
21:3100:31ITX-Maum 11333 giờ 0 phút25,000 won
22:1200:57ITX-Saemaeul 10252 giờ 45 phút25,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.