Osong (오송) → Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:32 | 08:38 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 6 phút | 30,600 won |
| 09:10 | 11:22 | Ktx 205 | 2 giờ 12 phút | 30,100 won |
| 11:37 | 13:42 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 5 phút | 30,600 won |
| 15:46 | 17:50 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 4 phút | 30,600 won |
| 17:05 | 19:13 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 2 giờ 8 phút | 30,600 won |
| 20:11 | 22:17 | KTX-Sancheon 387 | 2 giờ 6 phút | 30,600 won |
| 21:32 | 23:35 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 3 phút | 30,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:32 | 08:38 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 6 phút | 30,600 won |
| 06:57 | 09:08 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 2 giờ 11 phút | 30,600 won |
| 09:10 | 11:22 | Ktx 205 | 2 giờ 12 phút | 30,100 won |
| 11:37 | 13:42 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 5 phút | 30,600 won |
| 15:46 | 17:50 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 4 phút | 30,600 won |
| 17:05 | 19:13 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 2 giờ 8 phút | 30,600 won |
| 20:11 | 22:17 | KTX-Sancheon 387 | 2 giờ 6 phút | 30,600 won |
| 21:32 | 23:35 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 3 phút | 30,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.