Osong (오송) → Cheongju (청주): lịch Tàu hỏa

Osong (오송) → Cheongju (청주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:41
Chuyến cuối (Ngày thường)21:46
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4106:47Mugunghwa 17516 phút4,800 won
07:3007:36Mugunghwa 17536 phút4,800 won
08:3308:39Mugunghwa 43016 phút2,600 won
09:1809:24ITX-Maum 13326 phút
11:5812:04Mugunghwa 17556 phút4,800 won
13:4313:49ITX-Maum 17016 phút4,800 won
15:4415:50ITX-Maum 15426 phút
18:1918:25Mugunghwa 17576 phút4,800 won
19:2119:27Mugunghwa 17596 phút4,800 won
19:3819:44Mugunghwa 11816 phút2,600 won
20:5120:57Mugunghwa 43036 phút2,600 won
21:4621:52Mugunghwa 17616 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4106:47Mugunghwa 17516 phút4,800 won
07:3007:36Mugunghwa 17536 phút4,800 won
08:3308:39Mugunghwa 43016 phút2,600 won
09:1809:24ITX-Maum 13326 phút
11:5812:04Mugunghwa 17556 phút4,800 won
13:4313:49ITX-Maum 17016 phút4,800 won
15:4415:50ITX-Maum 15426 phút
18:1918:25Mugunghwa 17576 phút4,800 won
19:2119:27Mugunghwa 17596 phút4,800 won
19:3819:44Mugunghwa 11816 phút2,600 won
20:5120:57Mugunghwa 43036 phút2,600 won
21:4621:52Mugunghwa 17616 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.