Osong (오송) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa

Osong (오송) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:41
Chuyến cuối (Ngày thường)21:46
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất1 giờ 33 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4108:20Mugunghwa 17511 giờ 39 phút11,100 won
07:3009:07Mugunghwa 17531 giờ 37 phút11,100 won
08:3310:11Mugunghwa 43011 giờ 38 phút7,500 won
09:1810:52ITX-Maum 13321 giờ 34 phút
11:5813:35Mugunghwa 17551 giờ 37 phút11,100 won
13:4315:16ITX-Maum 17011 giờ 33 phút11,100 won
15:4417:20ITX-Maum 15421 giờ 36 phút
18:1919:59Mugunghwa 17571 giờ 40 phút11,100 won
19:2120:55Mugunghwa 17591 giờ 34 phút11,100 won
19:3821:12Mugunghwa 11811 giờ 34 phút7,500 won
20:5122:28Mugunghwa 43031 giờ 37 phút7,500 won
21:4623:19Mugunghwa 17611 giờ 33 phút11,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4108:20Mugunghwa 17511 giờ 39 phút11,100 won
07:3009:07Mugunghwa 17531 giờ 37 phút11,100 won
08:3310:11Mugunghwa 43011 giờ 38 phút7,500 won
09:1810:52ITX-Maum 13321 giờ 34 phút
11:5813:35Mugunghwa 17551 giờ 37 phút11,100 won
13:4315:16ITX-Maum 17011 giờ 33 phút11,100 won
15:4417:20ITX-Maum 15421 giờ 36 phút
18:1919:59Mugunghwa 17571 giờ 40 phút11,100 won
19:2120:55Mugunghwa 17591 giờ 34 phút11,100 won
19:3821:12Mugunghwa 11811 giờ 34 phút7,500 won
20:5122:28Mugunghwa 43031 giờ 37 phút7,500 won
21:4623:19Mugunghwa 17611 giờ 33 phút11,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.