Osong (오송) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:50 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:02 | 07:19 | Ktx 451 | 17 phút | 7,500 won |
| 08:29 | 08:45 | KTX-Sancheon (A-type) 455 | 16 phút | 7,500 won |
| 08:29 | 08:45 | KTX-Sancheon 543 | 16 phút | 7,500 won |
| 09:47 | 10:24 | ITX-Maum 1541 | 37 phút | |
| 10:32 | 10:50 | Ktx 651 | 18 phút | 7,500 won |
| 15:31 | 15:48 | KTX-Sancheon 457 | 17 phút | 7,500 won |
| 16:53 | 17:10 | KTX-Sancheon (A-type) 653 | 17 phút | 7,500 won |
| 18:50 | 19:26 | ITX-Maum 1331 | 36 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:02 | 07:19 | Ktx 451 | 17 phút | 7,500 won |
| 08:29 | 08:45 | KTX-Sancheon (A-type) 455 | 16 phút | 7,500 won |
| 08:29 | 08:45 | KTX-Sancheon (A-type) 581 | 16 phút | 7,500 won |
| 09:47 | 10:24 | ITX-Maum 1541 | 37 phút | |
| 10:32 | 10:50 | Ktx 651 | 18 phút | 7,500 won |
| 15:31 | 15:48 | KTX-Sancheon 457 | 17 phút | 7,500 won |
| 15:31 | 15:48 | KTX-Sancheon (B-type) 585 | 17 phút | 7,500 won |
| 16:53 | 17:10 | KTX-Sancheon (A-type) 653 | 17 phút | 7,500 won |
| 18:50 | 19:26 | ITX-Maum 1331 | 36 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.