Osong (오송) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 25 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 23 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 07:43 | Ktx 301 | 1 giờ 32 phút | 31,700 won |
| 06:57 | 08:27 | Ktx 7 | 1 giờ 30 phút | 31,700 won |
| 07:21 | 08:59 | Ktx 9 | 1 giờ 38 phút | 31,700 won |
| 07:52 | 09:16 | Ktx 11 | 1 giờ 24 phút | 31,700 won |
| 07:58 | 09:29 | Ktx 307 | 1 giờ 31 phút | 31,700 won |
| 08:57 | 10:29 | KTX-Sancheon 313 | 1 giờ 32 phút | 31,700 won |
| 10:00 | 11:38 | KTX-Sancheon 317 | 1 giờ 38 phút | 31,700 won |
| 10:41 | 12:16 | KTX-Sancheon 319 | 1 giờ 35 phút | 31,700 won |
| 11:22 | 12:51 | Ktx 27 | 1 giờ 29 phút | 31,700 won |
| 11:31 | 13:03 | KTX-Sancheon (A-type) 323 | 1 giờ 32 phút | 31,700 won |
| 14:12 | 15:36 | Ktx 37 | 1 giờ 24 phút | 31,700 won |
| 14:17 | 15:43 | KTX-Sancheon 331 | 1 giờ 26 phút | 31,700 won |
| 15:46 | 17:16 | KTX-Sancheon (A-type) 337 | 1 giờ 30 phút | 31,700 won |
| 15:53 | 17:23 | Ktx 47 | 1 giờ 30 phút | 31,700 won |
| 17:39 | 19:10 | KTX-Sancheon 345 | 1 giờ 31 phút | 31,700 won |
| 17:46 | 19:24 | Ktx 57 | 1 giờ 38 phút | 31,700 won |
| 19:00 | 20:32 | Ktx 63 | 1 giờ 32 phút | 31,700 won |
| 19:11 | 20:43 | Ktx 351 | 1 giờ 32 phút | 31,700 won |
| 19:18 | 20:51 | Ktx 65 | 1 giờ 33 phút | 31,700 won |
| 20:17 | 21:47 | KTX-Sancheon (A-type) 69 | 1 giờ 30 phút | 31,700 won |
| 20:17 | 21:47 | KTX-Sancheon 9069 | 1 giờ 30 phút | 31,700 won |
| 20:52 | 22:15 | Ktx 71 | 1 giờ 23 phút | 31,700 won |
| 21:20 | 22:58 | KTX-Sancheon 359 | 1 giờ 38 phút | 31,700 won |
| 22:08 | 23:34 | KTX-Sancheon (A-type) 363 | 1 giờ 26 phút | 31,700 won |
| 22:16 | 23:42 | Ktx 77 | 1 giờ 26 phút | 31,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 07:43 | Ktx 301 | 1 giờ 32 phút | 31,700 won |
| 06:57 | 08:27 | KTX-Sancheon 141 | 1 giờ 30 phút | 31,700 won |
| 07:11 | 08:47 | KTX-Sancheon 369 | 1 giờ 36 phút | 31,700 won |
| 07:21 | 08:59 | Ktx 9 | 1 giờ 38 phút | 31,700 won |
| 07:52 | 09:16 | Ktx 11 | 1 giờ 24 phút | 31,700 won |
| 07:58 | 09:29 | Ktx 307 | 1 giờ 31 phút | 31,700 won |
| 08:57 | 10:29 | KTX-Sancheon 313 | 1 giờ 32 phút | 31,700 won |
| 10:00 | 11:38 | KTX-Sancheon 317 | 1 giờ 38 phút | 31,700 won |
| 10:41 | 12:16 | KTX-Sancheon 319 | 1 giờ 35 phút | 31,700 won |
| 11:22 | 12:51 | Ktx 27 | 1 giờ 29 phút | 31,700 won |
| 11:31 | 13:03 | KTX-Sancheon (A-type) 323 | 1 giờ 32 phút | 31,700 won |
| 14:12 | 15:36 | Ktx 37 | 1 giờ 24 phút | 31,700 won |
| 14:17 | 15:43 | KTX-Sancheon 331 | 1 giờ 26 phút | 31,700 won |
| 15:46 | 17:16 | KTX-Sancheon (A-type) 337 | 1 giờ 30 phút | 31,700 won |
| 15:53 | 17:23 | Ktx 47 | 1 giờ 30 phút | 31,700 won |
| 17:39 | 19:10 | KTX-Sancheon 345 | 1 giờ 31 phút | 31,700 won |
| 17:46 | 19:24 | Ktx 57 | 1 giờ 38 phút | 31,700 won |
| 19:00 | 20:32 | Ktx 63 | 1 giờ 32 phút | 31,700 won |
| 19:11 | 20:43 | Ktx 351 | 1 giờ 32 phút | 31,700 won |
| 19:18 | 20:51 | Ktx 65 | 1 giờ 33 phút | 31,700 won |
| 19:52 | 21:15 | Ktx 153 | 1 giờ 23 phút | 31,700 won |
| 20:17 | 21:47 | KTX-Sancheon (A-type) 69 | 1 giờ 30 phút | 31,700 won |
| 20:17 | 21:47 | KTX-Sancheon 9069 | 1 giờ 30 phút | 31,700 won |
| 20:52 | 22:15 | Ktx 71 | 1 giờ 23 phút | 31,700 won |
| 21:20 | 22:58 | Ktx 4059 | 1 giờ 38 phút | 31,700 won |
| 22:08 | 23:34 | KTX-Sancheon (A-type) 363 | 1 giờ 26 phút | 31,700 won |
| 22:16 | 23:42 | Ktx 77 | 1 giờ 26 phút | 31,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.