Ulsan (울산) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Ulsan (울산) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:02
Chuyến cuối (Ngày thường)22:39
Số chuyến (Ngày thường)30
Thời gian ngắn nhất1 giờ 23 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0207:26Ktx 61 giờ 24 phút31,700 won
06:1307:51Ktx 3061 giờ 38 phút31,400 won
06:3208:07KTX-Sancheon (A-type) 101 giờ 35 phút31,700 won
07:0808:45KTX-Sancheon 3081 giờ 37 phút31,700 won
07:2108:51Ktx 121 giờ 30 phút31,700 won
07:3509:13KTX-Sancheon 3121 giờ 38 phút31,400 won
08:1109:40Ktx 161 giờ 29 phút31,700 won
08:5110:15KTX-Sancheon (B-type) 3141 giờ 24 phút31,700 won
09:0210:32Ktx 181 giờ 30 phút31,700 won
09:2810:52KTX-Sancheon (A-type) 221 giờ 24 phút31,700 won
10:2911:59KTX-Sancheon 3201 giờ 30 phút31,700 won
11:1012:35KTX-Sancheon 3241 giờ 25 phút31,700 won
11:1712:53Ktx 321 giờ 36 phút31,700 won
12:2313:53Ktx 341 giờ 30 phút31,700 won
14:0115:25KTX-Sancheon 3341 giờ 24 phút31,700 won
14:2315:52Ktx 401 giờ 29 phút31,700 won
14:4716:17KTX-Sancheon (A-type) 3381 giờ 30 phút31,700 won
15:5117:15Ktx 3421 giờ 24 phút31,700 won
16:3218:06KTX-Sancheon (B-type) 481 giờ 34 phút31,700 won
16:3818:13KTX-Sancheon 501 giờ 35 phút31,700 won
17:2318:46Ktx 581 giờ 23 phút31,700 won
17:5119:15KTX-Sancheon 3501 giờ 24 phút31,700 won
18:2319:53KTX-Sancheon 621 giờ 30 phút31,700 won
18:2319:53KTX-Sancheon (B-type) 90621 giờ 30 phút31,700 won
18:5520:31Ktx 641 giờ 36 phút31,700 won
19:1420:44KTX-Sancheon (A-type) 3541 giờ 30 phút31,700 won
21:2322:52Ktx 761 giờ 29 phút31,700 won
22:0423:29Ktx 801 giờ 25 phút31,700 won
22:1223:36KTX-Sancheon (A-type) 3641 giờ 24 phút31,700 won
22:3900:22KTX-Sancheon (A-type) 3661 giờ 43 phút31,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0207:26Ktx 61 giờ 24 phút31,700 won
06:1307:51Ktx 3061 giờ 38 phút31,400 won
06:3208:07Ktx 1421 giờ 35 phút31,700 won
06:4408:22Ktx 1441 giờ 38 phút34,400 won
07:0808:45KTX-Sancheon 3081 giờ 37 phút31,700 won
07:2108:51Ktx 121 giờ 30 phút31,700 won
07:3509:13Ktx 40121 giờ 38 phút31,400 won
08:1109:40Ktx 161 giờ 29 phút31,700 won
08:5110:15KTX-Sancheon (B-type) 3141 giờ 24 phút31,700 won
09:0210:32Ktx 181 giờ 30 phút31,700 won
09:2810:52KTX-Sancheon (A-type) 221 giờ 24 phút31,700 won
10:2911:59KTX-Sancheon 3201 giờ 30 phút31,700 won
11:1012:35KTX-Sancheon 3241 giờ 25 phút31,700 won
11:1712:53Ktx 321 giờ 36 phút31,700 won
12:2313:53Ktx 341 giờ 30 phút31,700 won
14:0115:25KTX-Sancheon 3341 giờ 24 phút31,700 won
14:2315:52Ktx 401 giờ 29 phút31,700 won
14:4716:17KTX-Sancheon (A-type) 3381 giờ 30 phút31,700 won
15:5117:15Ktx 3421 giờ 24 phút31,700 won
16:3218:06KTX-Sancheon (B-type) 481 giờ 34 phút31,700 won
16:3818:13Ktx 1521 giờ 35 phút31,700 won
17:2318:46Ktx 581 giờ 23 phút31,700 won
17:5119:15Ktx 40501 giờ 24 phút31,700 won
18:2319:53KTX-Sancheon 621 giờ 30 phút31,700 won
18:5520:31Ktx 641 giờ 36 phút31,700 won
19:1420:44KTX-Sancheon 40541 giờ 30 phút31,700 won
21:2322:52Ktx 761 giờ 29 phút31,700 won
22:0423:29Ktx 801 giờ 25 phút31,700 won
22:1223:36KTX-Sancheon 40641 giờ 24 phút31,700 won
22:3900:22KTX-Sancheon (A-type) 3661 giờ 43 phút31,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.