Pangyo(Pangyo Techno Valley) (판교(충남)) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:56 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:50 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:56 | 09:06 | Mugunghwa 1272 | 3 giờ 10 phút | 19,700 won |
| 07:34 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 3 giờ 9 phút | 19,700 won |
| 09:27 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 3 giờ 14 phút | 19,700 won |
| 12:30 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 3 giờ 18 phút | 19,700 won |
| 13:15 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 3 giờ 8 phút | 19,700 won |
| 15:42 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 3 giờ 17 phút | 19,700 won |
| 17:37 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 3 giờ 2 phút | 19,700 won |
| 18:52 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 3 giờ 9 phút | 19,700 won |
| 20:50 | 23:55 | Mugunghwa 1288 | 3 giờ 5 phút | 19,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:56 | 09:06 | Mugunghwa 1272 | 3 giờ 10 phút | 19,700 won |
| 07:34 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 3 giờ 9 phút | 19,700 won |
| 09:27 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 3 giờ 14 phút | 19,700 won |
| 12:30 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 3 giờ 18 phút | 19,700 won |
| 13:15 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 3 giờ 8 phút | 19,700 won |
| 15:42 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 3 giờ 17 phút | 19,700 won |
| 17:37 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 3 giờ 2 phút | 19,700 won |
| 18:52 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 3 giờ 9 phút | 19,700 won |
| 20:50 | 23:55 | Mugunghwa 1288 | 3 giờ 5 phút | 19,700 won |
Lịch trình khác
- Pangyo(Pangyo Techno Valley) (판교(충남))
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Pangyo(Pangyo Techno Valley) (판교(충남))
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.