Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Pangyo(Pangyo Techno Valley) (판교(충남)): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 08:40 | Mugunghwa 1271 | 3 giờ 8 phút | 19,700 won |
| 06:18 | 09:24 | Mugunghwa 1273 | 3 giờ 6 phút | 19,700 won |
| 07:24 | 10:39 | Mugunghwa 1275 | 3 giờ 15 phút | 19,700 won |
| 10:33 | 13:35 | Mugunghwa 1277 | 3 giờ 2 phút | 19,700 won |
| 12:53 | 15:59 | Mugunghwa 1279 | 3 giờ 6 phút | 19,700 won |
| 14:25 | 17:34 | Mugunghwa 1281 | 3 giờ 9 phút | 19,700 won |
| 16:25 | 19:35 | Mugunghwa 1283 | 3 giờ 10 phút | 19,700 won |
| 18:21 | 21:32 | Mugunghwa 1285 | 3 giờ 11 phút | 19,700 won |
| 20:43 | 23:51 | Mugunghwa 1287 | 3 giờ 8 phút | 19,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 08:40 | Mugunghwa 1271 | 3 giờ 8 phút | 19,700 won |
| 06:18 | 09:24 | Mugunghwa 1273 | 3 giờ 6 phút | 19,700 won |
| 07:24 | 10:39 | Mugunghwa 1275 | 3 giờ 15 phút | 19,700 won |
| 10:33 | 13:35 | Mugunghwa 1277 | 3 giờ 2 phút | 19,700 won |
| 12:53 | 15:59 | Mugunghwa 1279 | 3 giờ 6 phút | 19,700 won |
| 14:25 | 17:34 | Mugunghwa 1281 | 3 giờ 9 phút | 19,700 won |
| 16:25 | 19:35 | Mugunghwa 1283 | 3 giờ 10 phút | 19,700 won |
| 18:21 | 21:32 | Mugunghwa 1285 | 3 giờ 11 phút | 19,700 won |
| 20:43 | 23:51 | Mugunghwa 1287 | 3 giờ 8 phút | 19,700 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Pangyo(Pangyo Techno Valley) (판교(충남)) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.