Pohang (포항) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Pohang (포항) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:35
Chuyến cuối (Ngày thường)22:53
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất35 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3506:10KTX-Sancheon (A-type) 25235 phút10,100 won
06:3108:00Mugunghwa 18921 giờ 29 phút7,200 won
07:1407:49KTX-Sancheon (A-type) 25435 phút10,100 won
09:3710:12KTX-Sancheon (A-type) 39235 phút10,100 won
09:5710:32KTX-Sancheon 25635 phút10,100 won
10:1410:49Ktx 25835 phút10,100 won
10:1711:36Nuriro 18521 giờ 19 phút
10:3911:14KTX-Sancheon 26035 phút10,100 won
11:0411:39KTX-Sancheon (B-type) 26235 phút10,100 won
12:1612:51KTX-Sancheon (B-type) 26435 phút10,100 won
12:2513:00KTX-Sancheon 39435 phút10,100 won
12:2913:50Nuriro 18541 giờ 21 phút
12:5213:27KTX-Sancheon (A-type) 26635 phút10,100 won
14:0314:38KTX-Sancheon 26835 phút10,100 won
15:3516:10Ktx 27035 phút10,100 won
15:5917:24Nuriro 18561 giờ 25 phút
16:0516:40KTX-Sancheon 27235 phút10,100 won
18:0018:35KTX-Sancheon (A-type) 27435 phút10,100 won
18:3119:06KTX-Sancheon (A-type) 27635 phút10,100 won
18:5419:29KTX-Sancheon (B-type) 27835 phút10,100 won
19:2720:02KTX-Sancheon 28035 phút10,100 won
19:3820:13KTX-Sancheon (A-type) 39635 phút10,100 won
20:4221:17KTX-Sancheon 39835 phút10,100 won
21:3622:11KTX-Sancheon 28235 phút10,100 won
22:5300:04ITX-Maum 18241 giờ 11 phút

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3506:10KTX-Sancheon (A-type) 25235 phút10,100 won
06:1106:46KTX-Sancheon (A-type) 29235 phút10,100 won
06:3108:00Mugunghwa 18921 giờ 29 phút7,200 won
07:1407:49KTX-Sancheon (A-type) 25435 phút10,100 won
09:3710:12KTX-Sancheon (A-type) 39235 phút10,100 won
09:5710:32KTX-Sancheon 25635 phút10,100 won
10:1410:49Ktx 25835 phút10,100 won
10:1711:36Nuriro 18621 giờ 19 phút
10:3911:14KTX-Sancheon 26035 phút10,100 won
11:0411:39KTX-Sancheon (B-type) 26235 phút10,100 won
12:1612:51KTX-Sancheon (B-type) 26435 phút10,100 won
12:2513:00KTX-Sancheon (A-type) 409435 phút10,100 won
12:2913:50Nuriro 18641 giờ 21 phút
12:5213:27KTX-Sancheon (A-type) 26635 phút10,100 won
14:0314:38KTX-Sancheon 26835 phút10,100 won
15:3516:10Ktx 27035 phút10,100 won
15:5917:24Nuriro 18561 giờ 25 phút
16:0516:40KTX-Sancheon 27235 phút10,100 won
18:0018:35KTX-Sancheon (A-type) 27435 phút10,100 won
18:3119:06KTX-Sancheon 29435 phút10,100 won
18:5419:29KTX-Sancheon (B-type) 27835 phút10,100 won
19:2720:02KTX-Sancheon 28035 phút10,100 won
19:3820:13KTX-Sancheon (A-type) 39635 phút10,100 won
20:4221:17KTX-Sancheon 39835 phút10,100 won
21:3622:11KTX-Sancheon 28235 phút10,100 won
22:5300:04ITX-Maum 18241 giờ 11 phút

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.