Pohang (포항) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Pohang (포항) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:35
Chuyến cuối (Ngày thường)21:36
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất2 giờ 2 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3507:42KTX-Sancheon (A-type) 2522 giờ 7 phút46,600 won
07:1409:33KTX-Sancheon (A-type) 2542 giờ 19 phút46,600 won
09:5712:04KTX-Sancheon 2562 giờ 7 phút46,600 won
10:1412:28Ktx 2582 giờ 14 phút46,600 won
10:3912:51KTX-Sancheon 2602 giờ 12 phút46,600 won
11:0413:17KTX-Sancheon (B-type) 2622 giờ 13 phút46,600 won
12:1614:37KTX-Sancheon (B-type) 2642 giờ 21 phút46,000 won
14:0316:22KTX-Sancheon 2682 giờ 19 phút46,600 won
15:3517:37Ktx 2702 giờ 2 phút46,600 won
18:0020:14KTX-Sancheon (A-type) 2742 giờ 14 phút46,600 won
18:5421:12KTX-Sancheon (B-type) 2782 giờ 18 phút46,600 won
19:2721:45KTX-Sancheon 2802 giờ 18 phút46,000 won
21:3623:48KTX-Sancheon 2822 giờ 12 phút46,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3507:42KTX-Sancheon (A-type) 2522 giờ 7 phút46,600 won
06:1108:34KTX-Sancheon (A-type) 2922 giờ 23 phút46,600 won
07:1409:33KTX-Sancheon (A-type) 2542 giờ 19 phút46,600 won
09:5712:04KTX-Sancheon 2562 giờ 7 phút46,600 won
10:1412:28Ktx 2582 giờ 14 phút46,600 won
10:3912:51KTX-Sancheon 2602 giờ 12 phút46,600 won
11:0413:17KTX-Sancheon (B-type) 2622 giờ 13 phút46,600 won
12:1614:37KTX-Sancheon (B-type) 2642 giờ 21 phút46,000 won
14:0316:22KTX-Sancheon 2682 giờ 19 phút46,600 won
15:3517:37Ktx 2702 giờ 2 phút46,600 won
18:0020:14KTX-Sancheon (A-type) 2742 giờ 14 phút46,600 won
18:5421:12KTX-Sancheon (B-type) 2782 giờ 18 phút46,600 won
19:2721:45KTX-Sancheon 2802 giờ 18 phút46,000 won
21:3623:48KTX-Sancheon 2822 giờ 12 phút46,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.