Pohang (포항) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:36 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:35 | 07:42 | KTX-Sancheon (A-type) 252 | 2 giờ 7 phút | 46,600 won |
| 07:14 | 09:33 | KTX-Sancheon (A-type) 254 | 2 giờ 19 phút | 46,600 won |
| 09:57 | 12:04 | KTX-Sancheon 256 | 2 giờ 7 phút | 46,600 won |
| 10:14 | 12:28 | Ktx 258 | 2 giờ 14 phút | 46,600 won |
| 10:39 | 12:51 | KTX-Sancheon 260 | 2 giờ 12 phút | 46,600 won |
| 11:04 | 13:17 | KTX-Sancheon (B-type) 262 | 2 giờ 13 phút | 46,600 won |
| 12:16 | 14:37 | KTX-Sancheon (B-type) 264 | 2 giờ 21 phút | 46,000 won |
| 14:03 | 16:22 | KTX-Sancheon 268 | 2 giờ 19 phút | 46,600 won |
| 15:35 | 17:37 | Ktx 270 | 2 giờ 2 phút | 46,600 won |
| 18:00 | 20:14 | KTX-Sancheon (A-type) 274 | 2 giờ 14 phút | 46,600 won |
| 18:54 | 21:12 | KTX-Sancheon (B-type) 278 | 2 giờ 18 phút | 46,600 won |
| 19:27 | 21:45 | KTX-Sancheon 280 | 2 giờ 18 phút | 46,000 won |
| 21:36 | 23:48 | KTX-Sancheon 282 | 2 giờ 12 phút | 46,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:35 | 07:42 | KTX-Sancheon (A-type) 252 | 2 giờ 7 phút | 46,600 won |
| 06:11 | 08:34 | KTX-Sancheon (A-type) 292 | 2 giờ 23 phút | 46,600 won |
| 07:14 | 09:33 | KTX-Sancheon (A-type) 254 | 2 giờ 19 phút | 46,600 won |
| 09:57 | 12:04 | KTX-Sancheon 256 | 2 giờ 7 phút | 46,600 won |
| 10:14 | 12:28 | Ktx 258 | 2 giờ 14 phút | 46,600 won |
| 10:39 | 12:51 | KTX-Sancheon 260 | 2 giờ 12 phút | 46,600 won |
| 11:04 | 13:17 | KTX-Sancheon (B-type) 262 | 2 giờ 13 phút | 46,600 won |
| 12:16 | 14:37 | KTX-Sancheon (B-type) 264 | 2 giờ 21 phút | 46,000 won |
| 14:03 | 16:22 | KTX-Sancheon 268 | 2 giờ 19 phút | 46,600 won |
| 15:35 | 17:37 | Ktx 270 | 2 giờ 2 phút | 46,600 won |
| 18:00 | 20:14 | KTX-Sancheon (A-type) 274 | 2 giờ 14 phút | 46,600 won |
| 18:54 | 21:12 | KTX-Sancheon (B-type) 278 | 2 giờ 18 phút | 46,600 won |
| 19:27 | 21:45 | KTX-Sancheon 280 | 2 giờ 18 phút | 46,000 won |
| 21:36 | 23:48 | KTX-Sancheon 282 | 2 giờ 12 phút | 46,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.