Pohang (포항) → Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 12:16 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 49 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 12:16 | 13:05 | KTX-Sancheon (B-type) 264 | 49 phút | 10,700 won |
| 16:05 | 16:54 | KTX-Sancheon 272 | 49 phút | 10,700 won |
| 19:27 | 20:16 | KTX-Sancheon 280 | 49 phút | 10,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 12:16 | 13:05 | KTX-Sancheon (B-type) 264 | 49 phút | 10,700 won |
| 16:05 | 16:54 | KTX-Sancheon 272 | 49 phút | 10,700 won |
| 19:27 | 20:16 | KTX-Sancheon 280 | 49 phút | 10,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.