Pyeongtaek (평택) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:51 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:30 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1001 | 4 giờ 4 phút | 33,800 won |
| 07:10 | 11:14 | ITX-Saemaeul 1003 | 4 giờ 4 phút | 33,800 won |
| 07:53 | 11:33 | ITX-Saemaeul 1005 | 3 giờ 40 phút | 33,800 won |
| 08:14 | 12:46 | Mugunghwa 1153 | 4 giờ 32 phút | 33,800 won |
| 08:54 | 13:29 | Mugunghwa 1155 | 4 giờ 35 phút | 33,800 won |
| 09:41 | 13:24 | ITX-Maum 1007 | 3 giờ 43 phút | 33,800 won |
| 11:16 | 15:07 | ITX-Saemaeul 1009 | 3 giờ 51 phút | 33,800 won |
| 12:54 | 16:40 | ITX-Saemaeul 1013 | 3 giờ 46 phút | 33,800 won |
| 13:18 | 17:13 | ITX-Maum 1015 | 3 giờ 55 phút | 33,800 won |
| 13:57 | 18:43 | Mugunghwa 1157 | 4 giờ 46 phút | 33,800 won |
| 14:45 | 18:32 | ITX-Saemaeul 1017 | 3 giờ 47 phút | 33,800 won |
| 14:58 | 19:35 | Mugunghwa 1159 | 4 giờ 37 phút | 33,800 won |
| 15:45 | 19:55 | Mugunghwa 1161 | 4 giờ 10 phút | 33,800 won |
| 16:31 | 20:18 | ITX-Saemaeul 1019 | 3 giờ 47 phút | 33,800 won |
| 17:51 | 21:57 | ITX-Saemaeul 1023 | 4 giờ 6 phút | 33,800 won |
| 18:30 | 22:59 | Mugunghwa 1163 | 4 giờ 29 phút | 33,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1001 | 4 giờ 4 phút | 33,800 won |
| 07:10 | 11:14 | ITX-Saemaeul 1003 | 4 giờ 4 phút | 33,800 won |
| 07:37 | 12:39 | Mugunghwa 1151 | 5 giờ 2 phút | 33,800 won |
| 07:53 | 11:33 | ITX-Saemaeul 1005 | 3 giờ 40 phút | 33,800 won |
| 08:14 | 12:46 | Mugunghwa 1153 | 4 giờ 32 phút | 33,800 won |
| 08:54 | 13:29 | Mugunghwa 1155 | 4 giờ 35 phút | 33,800 won |
| 09:41 | 13:24 | ITX-Maum 1007 | 3 giờ 43 phút | 33,800 won |
| 11:16 | 15:07 | ITX-Saemaeul 1009 | 3 giờ 51 phút | 33,800 won |
| 12:11 | 15:55 | ITX-Saemaeul 1101 | 3 giờ 44 phút | 33,800 won |
| 12:54 | 16:40 | ITX-Saemaeul 1013 | 3 giờ 46 phút | 33,800 won |
| 13:18 | 17:13 | ITX-Maum 1015 | 3 giờ 55 phút | 33,800 won |
| 13:57 | 18:43 | Mugunghwa 1157 | 4 giờ 46 phút | 33,800 won |
| 14:45 | 18:32 | ITX-Saemaeul 1017 | 3 giờ 47 phút | 33,800 won |
| 14:58 | 19:35 | Mugunghwa 1159 | 4 giờ 37 phút | 33,800 won |
| 15:45 | 19:55 | Mugunghwa 1161 | 4 giờ 10 phút | 33,800 won |
| 16:31 | 20:18 | ITX-Saemaeul 1019 | 3 giờ 47 phút | 33,800 won |
| 17:51 | 21:57 | ITX-Saemaeul 1023 | 4 giờ 6 phút | 33,800 won |
| 18:30 | 22:59 | Mugunghwa 1163 | 4 giờ 29 phút | 33,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.