Pyeongtaek (평택) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Pyeongtaek (평택) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:23
Chuyến cuối (Ngày thường)20:17
Số chuyến (Ngày thường)7
Thời gian ngắn nhất2 giờ 13 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2308:56ITX-Maum 15012 giờ 33 phút19,300 won
08:0710:33ITX-Saemaeul 15032 giờ 26 phút19,300 won
10:3113:22Mugunghwa 15712 giờ 51 phút19,300 won
10:3812:51ITX-Maum 15112 giờ 13 phút19,300 won
16:0418:59Mugunghwa 15732 giờ 55 phút19,300 won
17:3219:53ITX-Saemaeul 15052 giờ 21 phút19,300 won
20:1722:44Mugunghwa 15752 giờ 27 phút19,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2308:56ITX-Maum 15012 giờ 33 phút19,300 won
08:0710:33ITX-Saemaeul 15032 giờ 26 phút19,300 won
10:3113:22Mugunghwa 15712 giờ 51 phút19,300 won
10:3812:51ITX-Maum 15112 giờ 13 phút19,300 won
16:0418:59Mugunghwa 15732 giờ 55 phút19,300 won
17:3219:53ITX-Saemaeul 15052 giờ 21 phút19,300 won
20:1722:44Mugunghwa 15752 giờ 27 phút19,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.