Pyeongtaek (평택) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Pyeongtaek (평택) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:51
Chuyến cuối (Ngày thường)18:30
Số chuyến (Ngày thường)17
Thời gian ngắn nhất3 giờ 15 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5110:28ITX-Saemaeul 10013 giờ 37 phút29,500 won
07:1010:45ITX-Saemaeul 10033 giờ 35 phút29,500 won
07:3711:58Mugunghwa 11514 giờ 21 phút29,500 won
07:5311:08ITX-Saemaeul 10053 giờ 15 phút29,500 won
08:1412:13Mugunghwa 11533 giờ 59 phút29,500 won
08:5412:49Mugunghwa 11553 giờ 55 phút29,500 won
09:4112:59ITX-Maum 10073 giờ 18 phút29,500 won
11:1614:40ITX-Saemaeul 10093 giờ 24 phút29,500 won
12:5416:15ITX-Saemaeul 10133 giờ 21 phút29,500 won
13:1816:43ITX-Maum 10153 giờ 25 phút29,500 won
13:5718:01Mugunghwa 11574 giờ 4 phút29,500 won
14:4518:07ITX-Saemaeul 10173 giờ 22 phút29,500 won
14:5819:02Mugunghwa 11594 giờ 4 phút29,500 won
15:4519:23Mugunghwa 11613 giờ 38 phút29,500 won
16:3119:53ITX-Saemaeul 10193 giờ 22 phút29,500 won
17:5121:27ITX-Saemaeul 10233 giờ 36 phút29,500 won
18:3022:26Mugunghwa 11633 giờ 56 phút29,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5110:28ITX-Saemaeul 10013 giờ 37 phút29,500 won
07:1010:45ITX-Saemaeul 10033 giờ 35 phút29,500 won
07:3711:58Mugunghwa 11514 giờ 21 phút29,500 won
07:5311:08ITX-Saemaeul 10053 giờ 15 phút29,500 won
08:1412:13Mugunghwa 11533 giờ 59 phút29,500 won
08:5412:49Mugunghwa 11553 giờ 55 phút29,500 won
09:4112:59ITX-Maum 10073 giờ 18 phút29,500 won
11:1614:40ITX-Saemaeul 10093 giờ 24 phút29,500 won
12:1115:26ITX-Saemaeul 11013 giờ 15 phút29,500 won
12:5416:15ITX-Saemaeul 10133 giờ 21 phút29,500 won
13:1816:43ITX-Maum 10153 giờ 25 phút29,500 won
13:5718:01Mugunghwa 11574 giờ 4 phút29,500 won
14:4518:07ITX-Saemaeul 10173 giờ 22 phút29,500 won
14:5819:02Mugunghwa 11594 giờ 4 phút29,500 won
15:4519:23Mugunghwa 11613 giờ 38 phút29,500 won
16:3119:53ITX-Saemaeul 10193 giờ 22 phút29,500 won
17:5121:27ITX-Saemaeul 10233 giờ 36 phút29,500 won
18:3022:26Mugunghwa 11633 giờ 56 phút29,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.